An Hung Group Investment & Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN AN HưNG GROUP
35
进口笔数
7
出口笔数
$704.1K
进口金额
$130.2K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-01-14
最近出口
18
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502415814 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPVF6UYX |
| 成立日期 | 2020-01-09 |
| 联系地址 | Số 636/2 Trương Công Định, Phường Nguyễn An Ninh, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN AN HƯNG GROUP |
| 企业英文名称 | AN HUNG GROUP INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 636/2 Trương Công Định, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84902868990 |
| 邮箱 | anhung.dtpt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 391610 | 乙烯聚合物棒材 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 400829 | 非板状硫化橡胶 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 960340 | 油漆刷及滚筒 |
| 390729 | 其他聚醚 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850450 | 其他电感器 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 851440 | 感应加热设备 |
| 847989 | 其他功能机器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 8 | $380.3K |
| 意大利 | 3 | $109.9K |
| 加拿大 | 17 | $96.6K |
| 马来西亚 | 8 | $81.4K |
| 美国 | 6 | $29.3K |
| 印度 | 3 | $4.2K |
| 日本 | 1 | $2.3K |
| 德国 | 1 | $167 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 7 | $130.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henkel (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $390.6K | 聚合物胶粘剂、聚乙酸乙烯酯分散体 |
| Sun Marine Technical Services (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 7 | $171.0K | 其他电感器、其他聚醚 |
| SFL Canusa Middle East Pipeline Products Trading & Services LLC | 马来西亚 | 2 | $28.9K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| SFL Canusa Middle East Pipeline LLC | 阿联酋 | 1 | $26.0K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| Sun Marine Coating (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $18.3K | 其他橡塑机械、聚氨酯 |
| SFL Canusa International B.V. | 新加坡 | 1 | $16.1K | 自粘塑料片 |
| SFL Canusa International B.V. | 马来西亚 | 2 | $11.3K | 自粘塑料片、油漆刷及滚筒 |
| Seal for Life Industries B.V. | 阿联酋 | 3 | $10.1K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Seal for Life Industries B.V. | 加拿大 | 5 | $7.1K | 聚合物基油漆、自粘塑料片 |
| SFL Canusa International B.V. | 加拿大 | 2 | $5.0K | 其他塑料制品、环氧树脂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sun Marine Technical Services (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $118.0K | 其他电感器、感应加热设备 |
| Sun Marine Coating (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $12.2K | 其他橡塑机械 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 乙烯聚合物棒材 | Henkel (Malaysia) Sdn. Bhd. | 墨西哥 | $1.7K |
| 2026-04-21 | 乙烯聚合物塑料 | Henkel (Malaysia) Sdn. Bhd. | 美国 | $1.3K |
| 2026-04-21 | 乙烯聚合物棒材 | Henkel (Malaysia) Sdn. Bhd. | 墨西哥 | $1.7K |
| 2026-04-21 | 乙烯聚合物塑料 | Henkel (Malaysia) Sdn. Bhd. | 美国 | $1.3K |
| 2026-04-21 | 乙烯聚合物塑料 | Henkel (Malaysia) Sdn. Bhd. | 墨西哥 | $149.3K |
| 2026-04-21 | 乙烯聚合物塑料 | Henkel (Malaysia) Sdn. Bhd. | 墨西哥 | $4.3K |
| 2026-04-21 | 乙烯聚合物塑料 | Henkel (Malaysia) Sdn. Bhd. | 墨西哥 | $4.3K |
| 2026-04-21 | 乙烯聚合物塑料 | Henkel (Malaysia) Sdn. Bhd. | 墨西哥 | $149.3K |
| 2026-04-17 | 自粘塑料卷 | Henkel (Malaysia) Sdn. Bhd. | 德国 | $83 |
| 2026-04-17 | 乙烯聚合物棒材 | Henkel (Malaysia) Sdn. Bhd. | 墨西哥 | $444 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 感应加热设备 | SUN MARINE TECHNICAL SERVICES (M) SDN BHD | 马来西亚 | $42.9K |
| 2026-01-14 | 其他功能机器 | SUN MARINE TECHNICAL SERVICES (M) SDN BHD | 马来西亚 | $8.1K |
| 2026-01-14 | 其他电感器 | SUN MARINE TECHNICAL SERVICES (M) SDN BHD | 马来西亚 | $9.4K |
| 2025-09-26 | 其他电感器 | SUN MARINE TECHNICAL SERVICES (M) SDN BHD | 马来西亚 | $12.0K |
| 2025-07-24 | 其他电感器 | SUN MARINE TECHNICAL SERVICES (M) SDN BHD | 马来西亚 | $2.7K |
| 2025-07-24 | 感应加热设备 | SUN MARINE TECHNICAL SERVICES (M) SDN BHD | 马来西亚 | $42.9K |
| 2023-11-03 | 其他橡塑机械 | Sun Marine Coating (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $4.2K |
| 2023-11-03 | 其他橡塑机械 | SUN MARINE COATING (M) SDN BHD | 马来西亚 | $8.0K |