An Hung Group Investment & Development Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 自粘塑料片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN AN HưNG GROUP

35
进口笔数
7
出口笔数
$704.1K
进口金额
$130.2K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-01-14
最近出口
18
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $322.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $143.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $502 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $41.0K · 3 笔出口 $45.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $60.4K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $96.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $322.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $143.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $502 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $41.0K · 3 笔出口 $45.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $60.4K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $96.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $322.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3502415814
企查查编码QVNPVF6UYX
成立日期2020-01-09
联系地址Số 636/2 Trương Công Định, Phường Nguyễn An Ninh, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN AN HƯNG GROUP
企业英文名称AN HUNG GROUP INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 636/2 Trương Công Định, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
电话+84902868990
邮箱anhung.dtpt@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
392690其他塑料制品
391910自粘塑料卷
320890聚合物基油漆
391610乙烯聚合物棒材
392010乙烯聚合物塑料
400829非板状硫化橡胶
850450其他电感器
960340油漆刷及滚筒
390729其他聚醚

出口

HS 编码产品
850450其他电感器
847780其他橡塑机械
851440感应加热设备
847989其他功能机器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
墨西哥8$380.3K
意大利3$109.9K
加拿大17$96.6K
马来西亚8$81.4K
美国6$29.3K
印度3$4.2K
日本1$2.3K
德国1$167

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚7$130.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Henkel (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚5$390.6K聚合物胶粘剂、聚乙酸乙烯酯分散体
Sun Marine Technical Services (M) Sdn. Bhd.马来西亚7$171.0K其他电感器、其他聚醚
SFL Canusa Middle East Pipeline Products Trading & Services LLC马来西亚2$28.9K自粘塑料片、自粘塑料卷
SFL Canusa Middle East Pipeline LLC阿联酋1$26.0K自粘塑料片、自粘塑料卷
Sun Marine Coating (M) Sdn. Bhd.马来西亚3$18.3K其他橡塑机械、聚氨酯
SFL Canusa International B.V.新加坡1$16.1K自粘塑料片
SFL Canusa International B.V.马来西亚2$11.3K自粘塑料片、油漆刷及滚筒
Seal for Life Industries B.V.阿联酋3$10.1K自粘塑料片、其他塑料制品
Seal for Life Industries B.V.加拿大5$7.1K聚合物基油漆、自粘塑料片
SFL Canusa International B.V.加拿大2$5.0K其他塑料制品、环氧树脂

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sun Marine Technical Services (M) Sdn. Bhd.马来西亚5$118.0K其他电感器、感应加热设备
Sun Marine Coating (M) Sdn. Bhd.马来西亚2$12.2K其他橡塑机械

近期贸易明细

进口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21乙烯聚合物棒材Henkel (Malaysia) Sdn. Bhd.墨西哥$1.7K
2026-04-21乙烯聚合物塑料Henkel (Malaysia) Sdn. Bhd.美国$1.3K
2026-04-21乙烯聚合物棒材Henkel (Malaysia) Sdn. Bhd.墨西哥$1.7K
2026-04-21乙烯聚合物塑料Henkel (Malaysia) Sdn. Bhd.美国$1.3K
2026-04-21乙烯聚合物塑料Henkel (Malaysia) Sdn. Bhd.墨西哥$149.3K
2026-04-21乙烯聚合物塑料Henkel (Malaysia) Sdn. Bhd.墨西哥$4.3K
2026-04-21乙烯聚合物塑料Henkel (Malaysia) Sdn. Bhd.墨西哥$4.3K
2026-04-21乙烯聚合物塑料Henkel (Malaysia) Sdn. Bhd.墨西哥$149.3K
2026-04-17自粘塑料卷Henkel (Malaysia) Sdn. Bhd.德国$83
2026-04-17乙烯聚合物棒材Henkel (Malaysia) Sdn. Bhd.墨西哥$444

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-14感应加热设备SUN MARINE TECHNICAL SERVICES (M) SDN BHD马来西亚$42.9K
2026-01-14其他功能机器SUN MARINE TECHNICAL SERVICES (M) SDN BHD马来西亚$8.1K
2026-01-14其他电感器SUN MARINE TECHNICAL SERVICES (M) SDN BHD马来西亚$9.4K
2025-09-26其他电感器SUN MARINE TECHNICAL SERVICES (M) SDN BHD马来西亚$12.0K
2025-07-24其他电感器SUN MARINE TECHNICAL SERVICES (M) SDN BHD马来西亚$2.7K
2025-07-24感应加热设备SUN MARINE TECHNICAL SERVICES (M) SDN BHD马来西亚$42.9K
2023-11-03其他橡塑机械Sun Marine Coating (M) Sdn. Bhd.马来西亚$4.2K
2023-11-03其他橡塑机械SUN MARINE COATING (M) SDN BHD马来西亚$8.0K

相关企业 · 同类产品

An Hung Group Investment & Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →