Thanh Cong Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 车辆制动零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Thành Công
12
进口笔数
2
出口笔数
$34.3K
进口金额
$6.8K
出口金额
2026-01-09
最近进口
2026-01-09
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100831174 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN84RA39D |
| 成立日期 | 2008-10-24 |
| 联系地址 | CN1, Khu công nghiệp Nguyên Khê, Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN THÀNH CÔNG |
| 企业英文名称 | THANH CONG GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 电话 | +842437951555 |
| 邮箱 | info@thanhcong.vn |
| 传真 | +842439680950 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3.5万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 292910 | 其他异氰酸酯 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 870894 | 转向系统零件 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 401211 | 翻新轿车轮胎 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870310 | 雪地高尔夫车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $29.0K |
| 越南 | 1 | $2.3K |
| 日本 | 2 | $2.0K |
| 意大利 | 2 | $1.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $6.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Zhisen Electromechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.8K | 其他塑料片材、其他丙烯酸聚合物 |
| Ningbo Shimao Tong International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.2K | 其他塑料制品、车辆悬挂零件 |
| SHANGHAI ZHIFAN IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | 1 | $2.3K | 雪地高尔夫车 |
| A&M Enterprise Ltd. | 日本 | 2 | $2.0K | 其他异氰酸酯、其他初级形状氨基树脂 |
| Hebei Yuanpeng Machine Tool & Measuring Implement Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 手工工具及夹具、其他钢铁制品 |
| Righetti Ridolfi S.p.A. | 意大利 | 1 | $991 | 其他车辆零件、车辆制动零件 |
| Ningbo CJC Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $378 | 其他车辆零件、转向系统零件 |
| Righetti Ridolfi S.R.L. | 意大利 | 1 | $51 | 车辆保险杠及零件、车辆制动零件 |
| Huizhou Shijie Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10 | 指甲护理制剂、其他着色制剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANGHAI ZHIFAN IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | 2 | $6.8K | 其他木炭、雪地高尔夫车 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 传动部件 | NINGBO CJC INDUSTRY CO. LTD | 中国 | $16 |
| 2026-01-09 | 离合器联轴器 | NINGBO CJC INDUSTRY CO. LTD | 中国 | $20 |
| 2026-01-09 | 钢铁铰接链 | NINGBO CJC INDUSTRY CO. LTD | 中国 | $12 |
| 2026-01-09 | 离合器联轴器 | NINGBO CJC INDUSTRY CO. LTD | 中国 | $20 |
| 2026-01-09 | 其他车辆零件 | NINGBO CJC INDUSTRY CO. LTD | 中国 | $50 |
| 2026-01-09 | 离合器联轴器 | NINGBO CJC INDUSTRY CO. LTD | 中国 | $20 |
| 2026-01-09 | 转向系统零件 | NINGBO CJC INDUSTRY CO. LTD | 中国 | $40 |
| 2026-01-09 | 传动部件 | NINGBO CJC INDUSTRY CO. LTD | 中国 | $14 |
| 2026-01-09 | 传动部件 | NINGBO CJC INDUSTRY CO. LTD | 中国 | $12 |
| 2026-01-09 | 雪地高尔夫车 | SHANGHAI ZHIFAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $2.3K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 雪地高尔夫车 | SHANGHAI ZHIFAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-01-09 | 雪地高尔夫车 | SHANGHAI ZHIFAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-09-05 | 雪地高尔夫车 | SHANGHAI ZHIFAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.3K |