Thanh Cong Group Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 车辆制动零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Thành Công

12
进口笔数
2
出口笔数
$34.3K
进口金额
$6.8K
出口金额
2026-01-09
最近进口
2026-01-09
最近出口
9
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.2K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $991 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $51 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.6K · 2 笔出口 $4.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $991 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $51 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.6K · 2 笔出口 $4.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0100831174
企查查编码QVN84RA39D
成立日期2008-10-24
联系地址CN1, Khu công nghiệp Nguyên Khê, Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN THÀNH CÔNG
企业英文名称THANH CONG GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
电话+842437951555
邮箱info@thanhcong.vn
传真+842439680950
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3.5万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
870830车辆制动零件
870899其他车辆零件
292910其他异氰酸酯
390729其他聚醚
392099其他塑料片材
848360离合器联轴器
870894转向系统零件
350699其他粘合剂≤1kg
401211翻新轿车轮胎
730890其他钢铁结构体

出口

HS 编码产品
870310雪地高尔夫车

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国7$29.0K
越南1$2.3K
日本2$2.0K
意大利2$1.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$6.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Zhisen Electromechanical Equipment Co., Ltd.中国2$19.8K其他塑料片材、其他丙烯酸聚合物
Ningbo Shimao Tong International Co., Ltd.中国2$7.2K其他塑料制品、车辆悬挂零件
SHANGHAI ZHIFAN IMPORT & EXPORT CO., LTD.中国1$2.3K雪地高尔夫车
A&M Enterprise Ltd.日本2$2.0K其他异氰酸酯、其他初级形状氨基树脂
Hebei Yuanpeng Machine Tool & Measuring Implement Co., Ltd.中国1$1.6K手工工具及夹具、其他钢铁制品
Righetti Ridolfi S.p.A.意大利1$991其他车辆零件、车辆制动零件
Ningbo CJC Industry Co., Ltd.中国1$378其他车辆零件、转向系统零件
Righetti Ridolfi S.R.L.意大利1$51车辆保险杠及零件、车辆制动零件
Huizhou Shijie Technology Co., Ltd.中国1$10指甲护理制剂、其他着色制剂

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SHANGHAI ZHIFAN IMPORT & EXPORT CO., LTD.中国2$6.8K其他木炭、雪地高尔夫车

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-09传动部件NINGBO CJC INDUSTRY CO. LTD中国$16
2026-01-09离合器联轴器NINGBO CJC INDUSTRY CO. LTD中国$20
2026-01-09钢铁铰接链NINGBO CJC INDUSTRY CO. LTD中国$12
2026-01-09离合器联轴器NINGBO CJC INDUSTRY CO. LTD中国$20
2026-01-09其他车辆零件NINGBO CJC INDUSTRY CO. LTD中国$50
2026-01-09离合器联轴器NINGBO CJC INDUSTRY CO. LTD中国$20
2026-01-09转向系统零件NINGBO CJC INDUSTRY CO. LTD中国$40
2026-01-09传动部件NINGBO CJC INDUSTRY CO. LTD中国$14
2026-01-09传动部件NINGBO CJC INDUSTRY CO. LTD中国$12
2026-01-09雪地高尔夫车SHANGHAI ZHIFAN IMPORT & EXPORT CO LTD越南$2.3K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-09雪地高尔夫车SHANGHAI ZHIFAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.3K
2026-01-09雪地高尔夫车SHANGHAI ZHIFAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.3K
2025-09-05雪地高尔夫车SHANGHAI ZHIFAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.3K

相关企业 · 同类产品

Thanh Cong Group Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →