Tin Phat Import Export Trading Development Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 其他气泵

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU TíN PHáT

36
进口笔数
0
出口笔数
$213.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-29
最近进口
最近出口
20
供应商数
0
采购商数

工商档案

企业注册号0317280469
企查查编码QVN2HGSYRN
成立日期2022-05-09
联系地址Building 168 - Số 4, Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TÍN PHÁT
企业英文名称TIN PHAT IMPORT EXPORT TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址P.05 - Tầng 1, 49 Điện Biên Phủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in
电话+84583239140
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本12亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841480其他气泵
845969非数控铣床
846249非数控金属冲孔机
841360旋转排量泵
851519其他钎焊机
843290土壤机械零件
846150金属切割锯
850163375-750千伏安交流发电机
846029非数控磨床
850132750W-75kW直流电机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本35$167.7K
美国5$45.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ah Chi Quang新加坡7$47.8K旋转排量泵、其他气泵
Ninh Equipment Sales美国2$37.3K钳子镊子、柴油机零件
KSG Co., Ltd.韩国5$22.1K自粘塑料片、PET塑料片材
Bs Jidosha日本3$13.3K其他气泵、750W-75kW交流电机
T-T Export Pty Ltd澳大利亚2$10.7K非自走式叉车、18千瓦以下拖拉机
T.Y. Boueki Center Co., Ltd.日本2$8.7K360度挖掘机、非自走式叉车
Nisshin Shokai Co., Ltd.日本2$8.7K非旋转气动手工具、其他气泵
Kaki Boeki Co., Ltd.日本2$8.5K其他气泵、旋转排量泵
929640c6f15dc88ab5f3a75d32fe0b222$7.2K
Lucky Co., LLC加拿大1$4.8K非数控金属冲孔机、其他气泵

近期贸易明细

进口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-29土壤机械零件BS JIDOSHA日本$1.2K
2023-08-29其他气泵BS JIDOSHA日本$480
2023-08-29土壤机械零件BS JIDOSHA日本$160
2023-08-29非数控铣床BS JIDOSHA日本$1.4K
2023-08-29带马达手动工具BS JIDOSHA日本$600
2023-08-29带马达手动工具BS JIDOSHA日本$400
2023-08-29金属切割锯BS JIDOSHA日本$250
2023-08-28金属切割锯T-T EXPORT PTY LTD日本$700
2023-08-28非数控铣床TT EXPORT PTY LTD日本$3.6K
2023-08-28非数控金属冲孔机T-T EXPORT PTY LTD日本$2.0K

相关企业 · 同类产品

Tin Phat Import Export Trading Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →