Song Binh Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 115 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Song Bình
115
进口笔数
47
出口笔数
$3.08M
进口金额
$332.7K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-01-23
最近出口
4
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301446415 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN99PKBDM |
| 成立日期 | 1996-05-22 |
| 联系地址 | 192/2 Nguyễn Trọng Tuyển, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SONG BÌNH |
| 企业英文名称 | SONG BINH TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 85 Thăng Long, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4690 - Bán buôn tổng hợp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác |
| 电话 | 02839971562 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 845230 | 缝纫针 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 482040 | 商业表格纸 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 481730 | 纸制文具套装 |
| 481960 | 纸质办公储物用品 |
| 821410 | 餐具及刀片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 880790 | 其他航空器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 850790 | 蓄电池零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 320412 | 酸性媒染染料 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 34 | $2.93M |
| 中国 | 31 | $99.3K |
| 马来西亚 | 30 | $32.6K |
| 新加坡 | 18 | $13.3K |
| 中国香港 | 1 | $4.3K |
| 越南 | 1 | $2.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 31 | $321.7K |
| 韩国 | 2 | $3.8K |
| 马来西亚 | 5 | $1.3K |
| 英国 | 1 | $1.3K |
| 泰国 | 1 | $1.1K |
| 意大利 | 1 | $858 |
| 印度 | 1 | $851 |
| 新加坡 | 1 | $462 |
| 中国 | 1 | $420 |
| 越南 | 2 | $384 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taewon Needle Ltd. | 韩国 | 34 | $2.93M | 缝纫针、贱金属扣件 |
| Federal Express Hong Kong Ltd. | 中国香港 | 33 | $105.9K | 其他塑料片材、非瓦楞折叠盒 |
| GS Paper Packaging | 马来西亚 | 30 | $32.6K | 非瓦楞折叠盒、纸质办公储物用品 |
| Adampak Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $13.3K | 自粘塑料卷、未印刷标签 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FedEx Express Corp | 美国 | 14 | $163.1K | 电力控制板、其他电气开关 |
| Safran Landing Systems Wheel Br | 美国 | 4 | $39.5K | 其他航空器零件、飞机起落架 |
| Honeywell International Inc. | 美国 | 1 | $38.6K | 飞机零件、车用线束 |
| FedEx Corp. | 美国 | 4 | $29.1K | 其他航空器零件、蓄电池零件 |
| Safran Landing Systems Wheel & Brake | 美国 | 1 | $24.2K | 其他航空器零件 |
| FedEx Express Corp. | 美国 | 2 | $21.6K | 其他航空器零件、其他泵和提升机 |
| Future Electronics Fice | 美国 | 1 | $2.6K | 静止变流器、非LED二极管 |
| Buyoung Metal Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.4K | 滚珠轴承 |
| Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $1.3K | 其他电子IC、辐射检测仪器 |
| FedEx Tool Calibration Lab | 美国 | 2 | $600 | 飞机零件、其他9030仪器 |
近期贸易明细
进口(共 115)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 缝纫针 | Taewon Needle Ltd. | 韩国 | $549 |
| 2026-04-20 | 缝纫针 | Taewon Needle Ltd. | 韩国 | $762 |
| 2026-04-20 | 缝纫针 | Taewon Needle Ltd. | 韩国 | $458 |
| 2026-04-20 | 缝纫针 | Taewon Needle Ltd. | 韩国 | $7.4K |
| 2026-04-20 | 缝纫针 | Taewon Needle Ltd. | 韩国 | $12.6K |
| 2026-04-20 | 缝纫针 | Taewon Needle Ltd. | 韩国 | $12.1K |
| 2026-04-20 | 缝纫针 | Taewon Needle Ltd. | 韩国 | $9.5K |
| 2026-04-20 | 缝纫针 | Taewon Needle Ltd. | 韩国 | $999 |
| 2026-04-20 | 缝纫针 | Taewon Needle Ltd. | 韩国 | $396 |
| 2026-04-20 | 缝纫针 | Taewon Needle Ltd. | 韩国 | $159 |
出口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 机织标签 | LABELTEX (HONG KONG) CO. LTD. | — | $446 |
| 2025-12-06 | 瓦楞纸箱 | FEDEX KH | 柬埔寨 | $50 |
| 2025-12-06 | 瓦楞纸箱 | FEDEX KH | 柬埔寨 | $60 |
| 2025-11-08 | 蓄电池零件 | FEDEX CORP ORATION | 美国 | $577 |
| 2025-10-25 | 商业广告材料 | NISSEI CORP ORATION | 越南 | $306 |
| 2025-10-13 | 电力控制板 | FedEx Express Corp | 美国 | $2.1K |
| 2025-10-13 | 其他电气开关 | FEDEX EXPRESS CORP | 美国 | $1.7K |
| 2025-10-09 | 其他自动控制仪 | FEDEX EXPRESS CORP | 美国 | $9.6K |
| 2025-10-06 | 飞机起落架 | SAFRAN LANDING SYSTEMS WHEEL BR | 美国 | $10.3K |
| 2025-10-06 | 电力控制板 | FEDEX EXPRESS CORP | 美国 | $71.5K |