Song Binh Trading & Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 115 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Song Bình

115
进口笔数
47
出口笔数
$3.08M
进口金额
$332.7K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-01-23
最近出口
4
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $221.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $87.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $96.2K · 6 笔出口 $420 · 1 笔2023-11进口 $43.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $122.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $195.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $44.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $79.3K · 3 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-04进口 $5.9K · 4 笔出口 $22.2K · 4 笔2024-05进口 $73.9K · 4 笔出口 $27.4K · 1 笔2024-06进口 $68.5K · 4 笔出口 $20.3K · 5 笔2024-07进口 $84.6K · 3 笔出口 $11.2K · 5 笔2024-08进口 $7.7K · 4 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-09进口 $123.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $192.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $89.2K · 4 笔出口 $851 · 1 笔2024-12进口 $5.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $97.9K · 3 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-02进口 $87.2K · 4 笔出口 $7.5K · 1 笔2025-03进口 $1.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $76.2K · 4 笔出口 $858 · 1 笔2025-05进口 $89.4K · 4 笔出口 $567 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $77.6K · 1 笔出口 $719 · 2 笔2025-08进口 $104.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $221.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $107.2K · 8 笔2025-11进口 $70.5K · 1 笔出口 $577 · 1 笔2025-12进口 $103.1K · 1 笔出口 $110 · 1 笔2026-01进口 $128.5K · 1 笔出口 $446 · 1 笔2026-02进口 $77.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $122.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $87.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $96.2K · 6 笔出口 $420 · 1 笔2023-11进口 $43.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $122.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $195.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $44.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $79.3K · 3 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-04进口 $5.9K · 4 笔出口 $22.2K · 4 笔2024-05进口 $73.9K · 4 笔出口 $27.4K · 1 笔2024-06进口 $68.5K · 4 笔出口 $20.3K · 5 笔2024-07进口 $84.6K · 3 笔出口 $11.2K · 5 笔2024-08进口 $7.7K · 4 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-09进口 $123.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $192.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $89.2K · 4 笔出口 $851 · 1 笔2024-12进口 $5.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $97.9K · 3 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-02进口 $87.2K · 4 笔出口 $7.5K · 1 笔2025-03进口 $1.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $76.2K · 4 笔出口 $858 · 1 笔2025-05进口 $89.4K · 4 笔出口 $567 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $77.6K · 1 笔出口 $719 · 2 笔2025-08进口 $104.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $221.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $107.2K · 8 笔2025-11进口 $70.5K · 1 笔出口 $577 · 1 笔2025-12进口 $103.1K · 1 笔出口 $110 · 1 笔2026-01进口 $128.5K · 1 笔出口 $446 · 1 笔2026-02进口 $77.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $122.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0301446415
企查查编码QVN99PKBDM
成立日期1996-05-22
联系地址192/2 Nguyễn Trọng Tuyển, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SONG BÌNH
企业英文名称SONG BINH TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址85 Thăng Long, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4690 - Bán buôn tổng hợp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác
电话02839971562
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481920非瓦楞折叠盒
845230缝纫针
482110印刷标签
482190未印刷标签
482040商业表格纸
830890贱金属扣件
960810圆珠笔
481730纸制文具套装
481960纸质办公储物用品
821410餐具及刀片

出口

HS 编码产品
880790其他航空器零件
853710电力控制板
854239其他电子IC
491110商业广告材料
84713010公斤以下便携电脑
850790蓄电池零件
853650其他电气开关
902620压力测量仪
320412酸性媒染染料
481910瓦楞纸箱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国34$2.93M
中国31$99.3K
马来西亚30$32.6K
新加坡18$13.3K
中国香港1$4.3K
越南1$2.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国31$321.7K
韩国2$3.8K
马来西亚5$1.3K
英国1$1.3K
泰国1$1.1K
意大利1$858
印度1$851
新加坡1$462
中国1$420
越南2$384

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taewon Needle Ltd.韩国34$2.93M缝纫针、贱金属扣件
Federal Express Hong Kong Ltd.中国香港33$105.9K其他塑料片材、非瓦楞折叠盒
GS Paper Packaging马来西亚30$32.6K非瓦楞折叠盒、纸质办公储物用品
Adampak Pte. Ltd.新加坡18$13.3K自粘塑料卷、未印刷标签

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FedEx Express Corp美国14$163.1K电力控制板、其他电气开关
Safran Landing Systems Wheel Br美国4$39.5K其他航空器零件、飞机起落架
Honeywell International Inc.美国1$38.6K飞机零件、车用线束
FedEx Corp.美国4$29.1K其他航空器零件、蓄电池零件
Safran Landing Systems Wheel & Brake美国1$24.2K其他航空器零件
FedEx Express Corp.美国2$21.6K其他航空器零件、其他泵和提升机
Future Electronics Fice美国1$2.6K静止变流器、非LED二极管
Buyoung Metal Co., Ltd.韩国1$2.4K滚珠轴承
Intel Products (M) Sdn. Bhd.马来西亚5$1.3K其他电子IC、辐射检测仪器
FedEx Tool Calibration Lab美国2$600飞机零件、其他9030仪器

近期贸易明细

进口(共 115)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20缝纫针Taewon Needle Ltd.韩国$549
2026-04-20缝纫针Taewon Needle Ltd.韩国$762
2026-04-20缝纫针Taewon Needle Ltd.韩国$458
2026-04-20缝纫针Taewon Needle Ltd.韩国$7.4K
2026-04-20缝纫针Taewon Needle Ltd.韩国$12.6K
2026-04-20缝纫针Taewon Needle Ltd.韩国$12.1K
2026-04-20缝纫针Taewon Needle Ltd.韩国$9.5K
2026-04-20缝纫针Taewon Needle Ltd.韩国$999
2026-04-20缝纫针Taewon Needle Ltd.韩国$396
2026-04-20缝纫针Taewon Needle Ltd.韩国$159

出口(共 47)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-23机织标签LABELTEX (HONG KONG) CO. LTD.$446
2025-12-06瓦楞纸箱FEDEX KH柬埔寨$50
2025-12-06瓦楞纸箱FEDEX KH柬埔寨$60
2025-11-08蓄电池零件FEDEX CORP ORATION美国$577
2025-10-25商业广告材料NISSEI CORP ORATION越南$306
2025-10-13电力控制板FedEx Express Corp美国$2.1K
2025-10-13其他电气开关FEDEX EXPRESS CORP美国$1.7K
2025-10-09其他自动控制仪FEDEX EXPRESS CORP美国$9.6K
2025-10-06飞机起落架SAFRAN LANDING SYSTEMS WHEEL BR美国$10.3K
2025-10-06电力控制板FEDEX EXPRESS CORP美国$71.5K

相关企业 · 同类产品

Song Binh Trading & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →