Tomei (Vietnam) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 贵金属首饰

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Tomei Việt Nam

53
进口笔数
55
出口笔数
$10.92M
进口金额
$11.58M
出口金额
2025-12-15
最近进口
2026-04-02
最近出口
4
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $712.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $237.3K · 1 笔出口 $184.0K · 1 笔2023-09进口 $237.3K · 1 笔出口 $272.4K · 1 笔2023-10进口 $296.6K · 1 笔出口 $285.9K · 1 笔2023-11进口 $237.3K · 1 笔出口 $267.5K · 1 笔2023-12进口 $593.2K · 2 笔出口 $547.5K · 2 笔2024-01进口 $712.4K · 3 笔出口 $588.6K · 2 笔2024-02进口 $178.0K · 1 笔出口 $13.2K · 1 笔2024-03进口 $474.6K · 2 笔出口 $479.4K · 2 笔2024-04进口 $355.9K · 1 笔出口 $383.1K · 1 笔2024-05进口 $533.9K · 2 笔出口 $568.5K · 2 笔2024-06进口 $237.3K · 1 笔出口 $311.3K · 1 笔2024-07进口 $355.9K · 2 笔出口 $350.5K · 2 笔2024-08进口 $118.6K · 1 笔出口 $214.1K · 1 笔2024-09进口 $178.0K · 1 笔出口 $301.3K · 1 笔2024-10进口 $118.7K · 2 笔出口 $110.5K · 1 笔2024-11进口 $237.3K · 1 笔出口 $167.0K · 1 笔2024-12进口 $296.6K · 1 笔出口 $281.7K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $341.3K · 1 笔2025-02进口 $118.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $296.6K · 2 笔出口 $335.4K · 2 笔2025-04进口 $355.9K · 2 笔出口 $389.6K · 3 笔2025-05进口 $355.9K · 3 笔出口 $376.5K · 2 笔2025-06进口 $355.9K · 2 笔出口 $376.9K · 2 笔2025-07进口 $355.9K · 2 笔出口 $381.9K · 2 笔2025-08进口 $237.3K · 2 笔出口 $265.2K · 2 笔2025-09进口 $118.6K · 2 笔出口 $204.6K · 2 笔2025-10进口 $178.0K · 1 笔出口 $189.1K · 1 笔2025-11进口 $178.0K · 1 笔出口 $196.2K · 1 笔2025-12进口 $237.3K · 1 笔出口 $181.9K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $233.2K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $81.1K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $144.5K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $237.3K · 1 笔出口 $184.0K · 1 笔2023-09进口 $237.3K · 1 笔出口 $272.4K · 1 笔2023-10进口 $296.6K · 1 笔出口 $285.9K · 1 笔2023-11进口 $237.3K · 1 笔出口 $267.5K · 1 笔2023-12进口 $593.2K · 2 笔出口 $547.5K · 2 笔2024-01进口 $712.4K · 3 笔出口 $588.6K · 2 笔2024-02进口 $178.0K · 1 笔出口 $13.2K · 1 笔2024-03进口 $474.6K · 2 笔出口 $479.4K · 2 笔2024-04进口 $355.9K · 1 笔出口 $383.1K · 1 笔2024-05进口 $533.9K · 2 笔出口 $568.5K · 2 笔2024-06进口 $237.3K · 1 笔出口 $311.3K · 1 笔2024-07进口 $355.9K · 2 笔出口 $350.5K · 2 笔2024-08进口 $118.6K · 1 笔出口 $214.1K · 1 笔2024-09进口 $178.0K · 1 笔出口 $301.3K · 1 笔2024-10进口 $118.7K · 2 笔出口 $110.5K · 1 笔2024-11进口 $237.3K · 1 笔出口 $167.0K · 1 笔2024-12进口 $296.6K · 1 笔出口 $281.7K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $341.3K · 1 笔2025-02进口 $118.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $296.6K · 2 笔出口 $335.4K · 2 笔2025-04进口 $355.9K · 2 笔出口 $389.6K · 3 笔2025-05进口 $355.9K · 3 笔出口 $376.5K · 2 笔2025-06进口 $355.9K · 2 笔出口 $376.9K · 2 笔2025-07进口 $355.9K · 2 笔出口 $381.9K · 2 笔2025-08进口 $237.3K · 2 笔出口 $265.2K · 2 笔2025-09进口 $118.6K · 2 笔出口 $204.6K · 2 笔2025-10进口 $178.0K · 1 笔出口 $189.1K · 1 笔2025-11进口 $178.0K · 1 笔出口 $196.2K · 1 笔2025-12进口 $237.3K · 1 笔出口 $181.9K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $233.2K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $81.1K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $144.5K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号3600856422
企查查编码QVN77K03CC
成立日期2006-10-24
联系地址KCN Long Bình (Amata), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TOMEI VIỆT NAM
企业英文名称TOMEI (VIETNAM) COMPANY LIMITED.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址KCN Long Bình (Amata), Phường Long Bình, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Bình (Amata)) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842518877013
传真02518877012
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本131.3379亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
710812未锻造非货币金
740500铜母合金
820810金属加工机刀
820890其他机器刀具

出口

HS 编码产品
711319贵金属首饰

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚52$10.91M
印度1$575

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南46$10.24M
马来西亚4$843.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
O M Technique Sdn. Bhd.马来西亚50$10.91M未锻造非货币金
Gemas Precious Metals Industries Sdn. Bhd.马来西亚1$520未锻造非货币金、其他机器刀具
Gemas Metal Industries Sdn. Bhd.马来西亚2$81铜母合金、金属加工机刀
e049ed6935136d7d4181a79b97f80bc31$55

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
O M Technique Sdn. Bhd.马来西亚55$11.58M贵金属首饰

近期贸易明细

进口(共 53)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-15未锻造非货币金O M TECHNIQUE SDN BHD马来西亚$237.3K
2025-11-27未锻造非货币金O M TECHNIQUE SDN BHD马来西亚$178.0K
2025-10-31未锻造非货币金O M TECHNIQUE SDN BHD马来西亚$178.0K
2025-09-29未锻造非货币金O M TECHNIQUE SDN BHD马来西亚$59.3K
2025-09-10未锻造非货币金O M TECHNIQUE SDN BHD马来西亚$59.3K
2025-08-28未锻造非货币金O M TECHNIQUE SDN BHD马来西亚$118.6K
2025-08-18未锻造非货币金O M TECHNIQUE SDN BHD马来西亚$118.6K
2025-07-30未锻造非货币金O M TECHNIQUE SDN BHD马来西亚$178.0K
2025-07-16未锻造非货币金O M TECHNIQUE SDN BHD马来西亚$178.0K
2025-06-30未锻造非货币金O M TECHNIQUE SDN BHD马来西亚$178.0K

出口(共 55)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02贵金属首饰O M TECHNIQUE SDN BHD—$7.0K
2026-04-02贵金属首饰O M TECHNIQUE SDN BHD—$4.0K
2026-04-02贵金属首饰O M TECHNIQUE SDN BHD—$2.3K
2026-04-02贵金属首饰O M TECHNIQUE SDN BHD—$129
2026-04-02贵金属首饰O M TECHNIQUE SDN BHD—$3.4K
2026-04-02贵金属首饰O M TECHNIQUE SDN BHD—$5.8K
2026-04-02贵金属首饰O M TECHNIQUE SDN BHD—$7.9K
2026-04-02贵金属首饰O M TECHNIQUE SDN BHD—$1.8K
2026-04-02贵金属首饰O M TECHNIQUE SDN BHD—$6.0K
2026-03-12贵金属首饰O M TECHNIQUE SDN BHD—$19.0K

相关企业 · 同类产品

Tomei (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →