Tomei (Vietnam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 贵金属首饰
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Tomei Việt Nam
53
进口笔数
55
出口笔数
$10.92M
进口金额
$11.58M
出口金额
2025-12-15
最近进口
2026-04-02
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600856422 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN77K03CC |
| 成立日期 | 2006-10-24 |
| 联系地址 | KCN Long Bình (Amata), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TOMEI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TOMEI (VIETNAM) COMPANY LIMITED. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | KCN Long Bình (Amata), Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Bình (Amata)) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842518877013 |
| 传真 | 02518877012 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 131.3379亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 710812 | 未锻造非货币金 |
| 740500 | 铜母合金 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 711319 | 贵金属首饰 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 52 | $10.91M |
| 印度 | 1 | $575 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 46 | $10.24M |
| 马来西亚 | 4 | $843.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| O M Technique Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 50 | $10.91M | 未锻造非货币金 |
| Gemas Precious Metals Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $520 | 未锻造非货币金、其他机器刀具 |
| Gemas Metal Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $81 | 铜母合金、金属加工机刀 |
| e049ed6935136d7d4181a79b97f80bc3 | 1 | $55 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| O M Technique Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 55 | $11.58M | 贵金属首饰 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-15 | 未锻造非货币金 | O M TECHNIQUE SDN BHD | 马来西亚 | $237.3K |
| 2025-11-27 | 未锻造非货币金 | O M TECHNIQUE SDN BHD | 马来西亚 | $178.0K |
| 2025-10-31 | 未锻造非货币金 | O M TECHNIQUE SDN BHD | 马来西亚 | $178.0K |
| 2025-09-29 | 未锻造非货币金 | O M TECHNIQUE SDN BHD | 马来西亚 | $59.3K |
| 2025-09-10 | 未锻造非货币金 | O M TECHNIQUE SDN BHD | 马来西亚 | $59.3K |
| 2025-08-28 | 未锻造非货币金 | O M TECHNIQUE SDN BHD | 马来西亚 | $118.6K |
| 2025-08-18 | 未锻造非货币金 | O M TECHNIQUE SDN BHD | 马来西亚 | $118.6K |
| 2025-07-30 | 未锻造非货币金 | O M TECHNIQUE SDN BHD | 马来西亚 | $178.0K |
| 2025-07-16 | 未锻造非货币金 | O M TECHNIQUE SDN BHD | 马来西亚 | $178.0K |
| 2025-06-30 | 未锻造非货币金 | O M TECHNIQUE SDN BHD | 马来西亚 | $178.0K |
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 贵金属首饰 | O M TECHNIQUE SDN BHD | — | $7.0K |
| 2026-04-02 | 贵金属首饰 | O M TECHNIQUE SDN BHD | — | $4.0K |
| 2026-04-02 | 贵金属首饰 | O M TECHNIQUE SDN BHD | — | $2.3K |
| 2026-04-02 | 贵金属首饰 | O M TECHNIQUE SDN BHD | — | $129 |
| 2026-04-02 | 贵金属首饰 | O M TECHNIQUE SDN BHD | — | $3.4K |
| 2026-04-02 | 贵金属首饰 | O M TECHNIQUE SDN BHD | — | $5.8K |
| 2026-04-02 | 贵金属首饰 | O M TECHNIQUE SDN BHD | — | $7.9K |
| 2026-04-02 | 贵金属首饰 | O M TECHNIQUE SDN BHD | — | $1.8K |
| 2026-04-02 | 贵金属首饰 | O M TECHNIQUE SDN BHD | — | $6.0K |
| 2026-03-12 | 贵金属首饰 | O M TECHNIQUE SDN BHD | — | $19.0K |