Viet Nam Mineral Trade & Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 其他数学仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ VậT Tư THIếT Bị DịCH Vụ NEWTECH

40
进口笔数
0
出口笔数
$87.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-09
最近进口
最近出口
28
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $25.7K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $682 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $120 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $345 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $786 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $25.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $49 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $937 · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $682 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $120 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $345 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $786 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $25.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $49 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $937 · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108063421
企查查编码QVNCXHNF8E
成立日期2017-11-16
联系地址Số 1 hẻm 531/40/34 đường Bát Khối, tổ 8, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VẬT TƯ THIẾT BỊ DỊCH VỤ NEWTECH
企业英文名称NEWTECH SERVICE DEVICE SUPPLIES TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1 hẻm 531/40/34 đường Bát Khối, tổ 8, Phường Long Biên, TP Hà Nội
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84356623966
邮箱salesvp.newtech@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901780其他数学仪器
903180其他测量仪器
847190数据处理机
390940酚醛树脂
854442带接头绝缘电线
903090辐射检测仪器
392690其他塑料制品
400911硫化橡胶管
401699其他硫化橡胶制品
630790其他纺织制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本18$63.6K
中国12$9.8K
匈牙利2$7.8K
中国台湾2$1.8K
美国4$1.7K
瑞士1$1.2K
韩国1$642
奥地利1$526
意大利1$36

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toamec Co., Ltd.日本2$37.2K其他塑料制品、音频放大器
TTS UN Ltd., Inc.日本8$8.3K其他数学仪器、测量仪器
c26df2d76ef67c578ab416a55bd6ee312$7.8K
Sugawara Laboratories Inc.日本1$6.9K其他测量仪器、离合器联轴器
Nanjing Bilin Intelligent Identification Technology Co., Ltd.中国1$4.6K数据处理机
Instruments Commerce日本1$3.3K其他测量仪器、测试台
INSTRUMENTS-COMMERCE CO., LTD.日本1$2.9K同轴电缆、其他测量仪器
Genetron Singapore Pte. Ltd.新加坡2$1.8K辐射检测仪器、示波器
Alpha Resources, LLC美国2$708其他诊断试剂、诊断试剂
Mingching Industrial Co., Ltd.中国2$190其他电路开关装置、带接头绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-09其他数学仪器TTS UNLIMITED, INC.日本$31
2026-03-09其他数学仪器TTS UNLIMITED, INC.日本$22
2026-03-09其他数学仪器TTS UNLIMITED, INC.日本$22
2026-03-09其他数学仪器TTS UNLIMITED, INC.日本$41
2026-03-09其他数学仪器TTS UNLIMITED, INC.日本$22
2026-03-09其他数学仪器TTS UNLIMITED, INC.日本$41
2026-03-09其他数学仪器TTS UNLIMITED, INC.日本$31
2026-03-09其他数学仪器TTS UNLIMITED, INC.日本$22
2026-03-04气体计量仪表SHINAGAWA CORP日本$706
2026-02-24其他测量仪器FUZHOU HEDAO TRADE CO.,LTD中国$49

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Mineral Trade & Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →