Viet Nam Mineral Trade & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 其他数学仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ VậT Tư THIếT Bị DịCH Vụ NEWTECH
40
进口笔数
0
出口笔数
$87.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-09
最近进口
—
最近出口
28
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108063421 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCXHNF8E |
| 成立日期 | 2017-11-16 |
| 联系地址 | Số 1 hẻm 531/40/34 đường Bát Khối, tổ 8, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VẬT TƯ THIẾT BỊ DỊCH VỤ NEWTECH |
| 企业英文名称 | NEWTECH SERVICE DEVICE SUPPLIES TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1 hẻm 531/40/34 đường Bát Khối, tổ 8, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84356623966 |
| 邮箱 | salesvp.newtech@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 390940 | 酚醛树脂 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 18 | $63.6K |
| 中国 | 12 | $9.8K |
| 匈牙利 | 2 | $7.8K |
| 中国台湾 | 2 | $1.8K |
| 美国 | 4 | $1.7K |
| 瑞士 | 1 | $1.2K |
| 韩国 | 1 | $642 |
| 奥地利 | 1 | $526 |
| 意大利 | 1 | $36 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toamec Co., Ltd. | 日本 | 2 | $37.2K | 其他塑料制品、音频放大器 |
| TTS UN Ltd., Inc. | 日本 | 8 | $8.3K | 其他数学仪器、测量仪器 |
| c26df2d76ef67c578ab416a55bd6ee31 | 2 | $7.8K | ||
| Sugawara Laboratories Inc. | 日本 | 1 | $6.9K | 其他测量仪器、离合器联轴器 |
| Nanjing Bilin Intelligent Identification Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.6K | 数据处理机 |
| Instruments Commerce | 日本 | 1 | $3.3K | 其他测量仪器、测试台 |
| INSTRUMENTS-COMMERCE CO., LTD. | 日本 | 1 | $2.9K | 同轴电缆、其他测量仪器 |
| Genetron Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.8K | 辐射检测仪器、示波器 |
| Alpha Resources, LLC | 美国 | 2 | $708 | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Mingching Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $190 | 其他电路开关装置、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 其他数学仪器 | TTS UNLIMITED, INC. | 日本 | $31 |
| 2026-03-09 | 其他数学仪器 | TTS UNLIMITED, INC. | 日本 | $22 |
| 2026-03-09 | 其他数学仪器 | TTS UNLIMITED, INC. | 日本 | $22 |
| 2026-03-09 | 其他数学仪器 | TTS UNLIMITED, INC. | 日本 | $41 |
| 2026-03-09 | 其他数学仪器 | TTS UNLIMITED, INC. | 日本 | $22 |
| 2026-03-09 | 其他数学仪器 | TTS UNLIMITED, INC. | 日本 | $41 |
| 2026-03-09 | 其他数学仪器 | TTS UNLIMITED, INC. | 日本 | $31 |
| 2026-03-09 | 其他数学仪器 | TTS UNLIMITED, INC. | 日本 | $22 |
| 2026-03-04 | 气体计量仪表 | SHINAGAWA CORP | 日本 | $706 |
| 2026-02-24 | 其他测量仪器 | FUZHOU HEDAO TRADE CO.,LTD | 中国 | $49 |