MNB Vietnam Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 打字机色带
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Mnb Việt Nam
29
进口笔数
0
出口笔数
$240.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106694069 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGSP160J |
| 成立日期 | 2014-11-18 |
| 联系地址 | Số 4, ngõ 36/8 đường Nguyễn Viết Xuân, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ MNB VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 4, ngõ 36/8 đường Nguyễn Viết Xuân, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84987666431 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961210 | 打字机色带 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 3 | $73.2K |
| 意大利 | 6 | $45.9K |
| 法国 | 4 | $38.4K |
| 中国 | 9 | $26.2K |
| 美国 | 3 | $17.0K |
| 圣马力诺 | 2 | $14.0K |
| 墨西哥 | 3 | $7.1K |
| 韩国 | 1 | $6.8K |
| 马来西亚 | 6 | $6.8K |
| 中国香港 | 2 | $3.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Evolis Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $111.5K | 打字机色带、单功能打印机 |
| Gai Macchine S.P.A. | 意大利 | 4 | $45.6K | 灌装封口机、滚珠轴承 |
| HID ASIA PACIFIC LTD | 中国 | 10 | $30.9K | 智能卡、数据处理机 |
| HID ASIA PACIFIC LIMITED | 中国香港 | 11 | $29.8K | 智能卡、数据处理机 |
| Robopac S.p.A. | 意大利 | 4 | $14.5K | 包装机械、机械零件 |
| Viometrics Co. | 韩国 | 1 | $6.8K | 数据处理机 |
| CHUEN AN MACHINERY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $1.3K | 机械零件、包装机械 |
| 11f7f168044612ac19a74cc677d2f532 | 1 | $12 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 单功能打印机 | EVOLIS ASIA PTE LTD | 法国 | $2.9K |
| 2026-04-22 | 8471机器零件 | EVOLIS ASIA PTE LTD | 德国 | $9.6K |
| 2026-04-22 | 其他印刷机零件 | EVOLIS ASIA PTE LTD | 法国 | $535 |
| 2026-04-22 | 其他印刷机零件 | EVOLIS ASIA PTE LTD | 法国 | $14 |
| 2026-04-22 | 其他印刷机零件 | EVOLIS ASIA PTE LTD | 法国 | $535 |
| 2026-04-22 | 单功能打印机 | EVOLIS ASIA PTE LTD | 法国 | $2.9K |
| 2026-04-22 | 其他印刷机零件 | EVOLIS ASIA PTE LTD | 法国 | $14 |
| 2026-04-22 | 8471机器零件 | EVOLIS ASIA PTE LTD | 德国 | $9.6K |
| 2026-04-22 | 8471机器零件 | EVOLIS ASIA PTE LTD | 德国 | $25.2K |
| 2026-04-22 | 8471机器零件 | EVOLIS ASIA PTE LTD | 德国 | $25.2K |