Thien Minh International Express Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 棉针织T恤及背心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ CHUYểN PHáT NHANH QUốC Tế THIêN MINH
0
进口笔数
25
出口笔数
$0
进口金额
$4.8K
出口金额
—
最近进口
2026-03-20
最近出口
0
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316601769 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWUBHBS5 |
| 成立日期 | 2020-11-20 |
| 联系地址 | 20/13 Bùi Thị Xuân, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CHUYỂN PHÁT NHANH QUỐC TẾ THIÊN MINH |
| 企业英文名称 | THIEN MINH INTERNATIONAL EXPRESS SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 20/13 Bùi Thị Xuân, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84911341069 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 610429 | 女式非棉针织套装 |
| 621210 | 胸罩 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 610439 | 其他纺织夹克 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 611090 | 其他针织服装 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 18 | $3.3K |
| 加拿大 | 7 | $1.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mindy Fashion Inc. | 美国 | 4 | $849 | 棉针织T恤及背心、女式非合成套装 |
| Tam Nguyen | 加拿大 | 3 | $459 | 其他印刷品、棉针织T恤及背心 |
| Van Van | 美国 | 2 | $423 | 棉针织T恤及背心、女式纺织套装 |
| Bernadette Amaraco | 加拿大 | 2 | $413 | 其他针织服装、非乙烯塑料袋 |
| TAM NGUYEN | 加拿大 | 1 | $270 | 练习本 |
| Ha Banh | 美国 | 1 | $215 | 3公斤以上红茶、鱼肉制品 |
| Darel Hechavvria | 美国 | 1 | $213 | 其他食品制剂、铝制家用器具 |
| Amaraco Bernadette | 加拿大 | 1 | $208 | 其他针织服装 |
| Mith Nguyen | 美国 | 1 | $202 | 其他塑纺箱盒、女式非棉针织套装 |
| Thuy Nguyen | 美国 | 1 | $201 | 其他塑料制品、玩具模型 |
近期贸易明细
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 其他蔬菜制品 | DANH MAI | — | $40 |
| 2026-03-20 | 其他蔬菜制品 | DANH MAI | — | $2 |
| 2026-03-20 | 非塑料梳子 | DANH MAI | 美国 | $7 |
| 2026-03-20 | 混合调味料 | DANH MAI | — | $6 |
| 2026-03-20 | 混合调味料 | DANH MAI | — | $6 |
| 2026-03-20 | 混合调味料 | DANH MAI | — | $2 |
| 2026-03-20 | 其他鱼制品 | DANH MAI | — | $15 |
| 2026-03-20 | 咖啡提取物 | DANH MAI | — | $32 |
| 2026-03-20 | 其他蔬菜制品 | DANH MAI | — | $6 |
| 2026-03-20 | 其他纺织衬衫 | DANH MAI | 美国 | $48 |