Thien Minh International Express Service Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 棉针织T恤及背心

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ CHUYểN PHáT NHANH QUốC Tế THIêN MINH

0
进口笔数
25
出口笔数
$0
进口金额
$4.8K
出口金额
最近进口
2026-03-20
最近出口
0
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.8K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $201 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $636 · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $420 · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $459 · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $395 · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $202 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $174 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $270 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $179 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $201 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $636 · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $420 · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $459 · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $395 · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $202 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $174 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $270 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $179 · 1 笔

工商档案

企业注册号0316601769
企查查编码QVNWUBHBS5
成立日期2020-11-20
联系地址20/13 Bùi Thị Xuân, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CHUYỂN PHÁT NHANH QUỐC TẾ THIÊN MINH
企业英文名称THIEN MINH INTERNATIONAL EXPRESS SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址20/13 Bùi Thị Xuân, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
电话+84911341069
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
610910棉针织T恤及背心
490199其他印刷品
610429女式非棉针织套装
621210胸罩
160420鱼肉制品
210390混合调味料
610439其他纺织夹克
610449其他纺织连衣裙
610469女式纺织裤
611090其他针织服装

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国18$3.3K
加拿大7$1.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mindy Fashion Inc.美国4$849棉针织T恤及背心、女式非合成套装
Tam Nguyen加拿大3$459其他印刷品、棉针织T恤及背心
Van Van美国2$423棉针织T恤及背心、女式纺织套装
Bernadette Amaraco加拿大2$413其他针织服装、非乙烯塑料袋
TAM NGUYEN加拿大1$270练习本
Ha Banh美国1$2153公斤以上红茶、鱼肉制品
Darel Hechavvria美国1$213其他食品制剂、铝制家用器具
Amaraco Bernadette加拿大1$208其他针织服装
Mith Nguyen美国1$202其他塑纺箱盒、女式非棉针织套装
Thuy Nguyen美国1$201其他塑料制品、玩具模型

近期贸易明细

出口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-20其他蔬菜制品DANH MAI$40
2026-03-20其他蔬菜制品DANH MAI$2
2026-03-20非塑料梳子DANH MAI美国$7
2026-03-20混合调味料DANH MAI$6
2026-03-20混合调味料DANH MAI$6
2026-03-20混合调味料DANH MAI$2
2026-03-20其他鱼制品DANH MAI$15
2026-03-20咖啡提取物DANH MAI$32
2026-03-20其他蔬菜制品DANH MAI$6
2026-03-20其他纺织衬衫DANH MAI美国$48

相关企业 · 同类产品

Thien Minh International Express Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →