Viet Nam Pulpo Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 未加工白云石块
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Pulpo Việt Nam
21
进口笔数
0
出口笔数
$856.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105283041 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6WEPHA4 |
| 成立日期 | 2011-04-27 |
| 联系地址 | Số nhà 128, phố Trần Đại Nghĩa, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PULPO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM PULPO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 128, phố Trần Đại Nghĩa, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | 02437368683 |
| 邮箱 | Pulpovietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251810 | 未加工白云石块 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 251512 | 切割大理石块 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $736.5K |
| 土耳其 | 2 | $107.9K |
| 希腊 | 1 | $11.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Cwin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $471.7K | 未加工白云石块、瓦楞纸箱 |
| Super Building Material Co., Ltd. | 中国 | 7 | $193.1K | 未加工白云石块、切割大理石块 |
| Atimer Dogaltas San. | 土耳其 | 2 | $107.9K | 切割大理石块 |
| Guangxi Starking International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $45.4K | 其他橡塑机械、模制纸浆 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| M.V.M. Galanis P.C. Marble Processing, Factoring & Trading | 希腊 | 1 | $11.9K | 切割大理石块 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 金刚石砂轮 | SUPER BUILDING MATERIAL CO LTD (XIAMEN) | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-29 | 金刚石砂轮 | SUPER BUILDING MATERIAL CO LTD (XIAMEN) | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-29 | 未加工白云石块 | SUPER BUILDING MATERIAL CO LTD (XIAMEN) | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-29 | 其他玻璃纤维 | SUPER BUILDING MATERIAL CO LTD (XIAMEN) | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-29 | 其他玻璃纤维 | SUPER BUILDING MATERIAL CO LTD (XIAMEN) | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-29 | 金刚石砂轮 | SUPER BUILDING MATERIAL CO LTD (XIAMEN) | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-29 | 金刚石砂轮 | SUPER BUILDING MATERIAL CO LTD (XIAMEN) | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-29 | 未加工白云石块 | SUPER BUILDING MATERIAL CO LTD (XIAMEN) | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 未加工白云石块 | SUPER BUILDING MATERIAL CO LTD (XIAMEN) | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-28 | 未加工白云石块 | SUPER BUILDING MATERIAL CO LTD (XIAMEN) | 中国 | $7.4K |