VIETNAM HUAYUE DECORATING MATERIALS CO LTD
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 PVC单丝棒材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU TRANG TRí HUAYUE VIệT NAM
1
进口笔数
38
出口笔数
$20
进口金额
$261.3K
出口金额
2023-10-18
最近进口
2025-12-29
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109060896 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEWDM5YU |
| 成立日期 | 2020-01-09 |
| 联系地址 | Tổ 28, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU TRANG TRÍ HUAYUE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM HUAYUE DECORATING MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 28, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84984421328 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391620 | PVC单丝棒材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $20 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 38 | $261.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ETERNAL MATERIALS CO LTD | 中国台湾 | 1 | $20 | 其他不饱和聚酯、其他丙烯酸聚合物 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | 30 | $246.9K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| BOND INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | 4 | $7.2K | 瓦楞纸箱、薄硬木胶合板 |
| CONG TY TNHH CONG NGHIEP BOND | 越南 | 4 | $7.2K | 瓦楞纸箱、薄硬木胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-18 | 丙烯酸乙烯漆 | ETERNAL MATERIALS CO LTD | 中国台湾 | $20 |
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | PVC单丝棒材 | BOND INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $121 |
| 2026-04-08 | PVC单丝棒材 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP BOND | 越南 | $165 |
| 2026-04-08 | PVC单丝棒材 | BOND INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $165 |
| 2026-04-08 | PVC单丝棒材 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP BOND | 越南 | $121 |
| 2026-04-08 | PVC单丝棒材 | BOND INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $121 |
| 2026-04-08 | PVC单丝棒材 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP BOND | 越南 | $238 |
| 2026-04-08 | PVC单丝棒材 | BOND INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $238 |
| 2026-04-08 | PVC单丝棒材 | BOND INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $238 |
| 2026-04-08 | PVC单丝棒材 | BOND INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $165 |
| 2026-04-07 | PVC单丝棒材 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $278 |