SUPPLIES & SMART PRINTING TECHNOLOGIES CO LTD
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 未涂布加工纤维纸板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư Và CôNG NGHệ IN THôNG MINH
42
进口笔数
0
出口笔数
$1.52M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-05
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108144751 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNQY957Y |
| 成立日期 | 2018-01-23 |
| 联系地址 | VP 7.5, Tầng 2, Tòa nhà Platinum, số 6 Nguyễn Công Hoan , Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ CÔNG NGHỆ IN THÔNG MINH |
| 企业英文名称 | SUPPLIES AND SMART PRINTING TECHNOLOGIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | VP 7.5, Tầng 2, Tòa nhà Platinum, số 6 Nguyễn Công Hoan, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 3020 - Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | +84777364118 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 66亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480269 | 未涂布加工纤维纸板 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 291612 | 丙烯酸酯 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 400829 | 非板状硫化橡胶 |
| 590110 | 涂胶纺织物 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 7 | $480.5K |
| 美国 | 6 | $455.7K |
| 印度尼西亚 | 8 | $425.6K |
| 德国 | 8 | $111.8K |
| 英国 | 13 | $40.3K |
| 中国 | 1 | $4.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Security Printing Consulting | 美国 | 6 | $907.0K | 乙烯聚合物塑料、其他塑料片材 |
| SINOTECH MACHINERIES CO LTD | 中国 | 2 | $262.4K | 工业充气轮胎、未涂布加工纤维纸板 |
| I T G GMBH GRAPHIC PRODUCTS | 德国 | 3 | $29.9K | 硫化橡胶板片、其他硫化橡胶制品 |
| Press Systems Co., Ltd. | 英国 | 3 | $20.6K | 电力控制板、静止变流器 |
| LUMINESCENCE INTERNATIONAL LTD | 英国 | 5 | $11.0K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| Security Printing Consulting | 德国 | 2 | $10.9K | 涂胶纺织物 |
| HUBERT BOLLMANN GMBH | 德国 | 2 | $9.5K | 硫化橡胶板片、非板状硫化橡胶 |
| PRESS SYSTEMS CO., LTD | 泰国 | 3 | $6.6K | 紫外线红外线灯、阀门龙头 |
| GTS GMBH | 德国 | 3 | $5.9K | 8472机器零件、其他塑料制品 |
| PT PURA BARUTAMA | 印度尼西亚 | 4 | $4.5K | 其他印刷品、卷烟纸卷 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 丙烯酸酯 | I T G GMBH GRAPHIC PRODUCTS | 德国 | $7.6K |
| 2026-03-04 | 硫化橡胶板片 | I T G GMBH GRAPHIC PRODUCTS | 德国 | $16.5K |
| 2026-01-19 | 非泡沫橡胶密封件 | GTS GMBH | 斯洛伐克 | $17 |
| 2026-01-19 | 其他钢铁制品 | GTS GMBH | 德国 | $17 |
| 2026-01-19 | 非泡沫橡胶密封件 | GTS GMBH | 德国 | $3 |
| 2026-01-19 | 螺纹螺母 | GTS GMBH | 斯里兰卡 | $0 |
| 2026-01-19 | 钢铁螺钉螺栓 | GTS GMBH | 中国 | $1 |
| 2026-01-19 | 钢铁螺钉螺栓 | GTS GMBH | 中国台湾 | $0 |
| 2025-12-24 | 静止变流器 | GTS GMBH | 德国 | $174 |
| 2025-12-24 | 计量计数器 | GTS GMBH | 德国 | $116 |