Nha Be Agriculture & Food Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 104 笔 · 主营 喷雾机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nông Nghiệp Và Thực Phẩm Nhà Bè
104
进口笔数
0
出口笔数
$2.06M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312180887 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF409C5V |
| 成立日期 | 2013-03-12 |
| 联系地址 | Tòa nhà Dragon Hill, Số 15A1 Nguyễn Hữu Thọ, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP NHÀ BÈ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 25 Khu Dân Cư Phú Long, Phân Khu số 8, Đường Nguyễn Hữu Thọ, Ấp 5, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842837817787 |
| 邮箱 | nhabeagri@gmail.com |
| 官网 | www.nhabeagri.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 842420 | 喷枪 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 842121 | 水净化机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 57 | $1.13M |
| 以色列 | 25 | $605.2K |
| 土耳其 | 17 | $274.1K |
| 美国 | 5 | $40.3K |
| 希腊 | 1 | $13.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Runnong Water Saving Technology Co., Ltd. | 中国 | 31 | $709.9K | 塑料管、喷雾机零件 |
| Rivulis Plastro Ltd. | 以色列 | 25 | $605.2K | 喷雾机零件、塑料管件 |
| Yuzuak Makina Ith. Ihr. San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 17 | $274.1K | 其他农用机械、喷雾机零件 |
| Chinadrip Irrigation Equipment (Xiamen) Co., Ltd. | 中国 | 12 | $239.3K | 塑料管件、阀门龙头 |
| Yushen Water Saving Science & Technology Group Co., Ltd. | 中国 | 4 | $81.6K | 塑料管、其他塑料管材 |
| DIG Corp. Corporation | 美国 | 5 | $50.3K | 喷雾机零件、阀门龙头 |
| Chongqing Dujiang Composites Co., Ltd. | 中国 | 4 | $43.3K | 玻璃纤维粗纱、化学粘合玻璃毡 |
| Hebei Plentirain Irrigation Equipment Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.1K | 塑料管件、非农用喷雾器具 |
| Yushen (Tangshan) Water Saving & Technology Group Co., Ltd. | 1 | $20.8K | 喷雾机零件 | |
| Rivulis Irrigation Ltd. | 希腊 | 1 | $13.0K | 喷雾机零件 |
近期贸易明细
进口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 喷雾机零件 | YUZUAK MAKINA ITH IHR SAN VE TIC A S | 土耳其 | $5 |
| 2026-04-24 | 喷枪 | YUZUAK MAKINA ITH IHR SAN VE TIC A S | 土耳其 | $14.0K |
| 2026-04-24 | 喷枪 | YUZUAK MAKINA ITH IHR SAN VE TIC A S | 土耳其 | $4.8K |
| 2026-04-24 | 喷枪 | YUZUAK MAKINA ITH IHR SAN VE TIC A S | 土耳其 | $1.3K |
| 2026-04-24 | 喷雾机零件 | YUZUAK MAKINA ITH IHR SAN VE TIC A S | 土耳其 | $20 |
| 2026-04-24 | 喷枪 | YUZUAK MAKINA ITH IHR SAN VE TIC A S | 土耳其 | $1.9K |
| 2026-04-24 | 喷枪 | YUZUAK MAKINA ITH IHR SAN VE TIC A S | 土耳其 | $1.9K |
| 2026-04-24 | 喷枪 | YUZUAK MAKINA ITH IHR SAN VE TIC A S | 土耳其 | $1.3K |
| 2026-04-24 | 喷枪 | YUZUAK MAKINA ITH IHR SAN VE TIC A S | 土耳其 | $14.0K |
| 2026-04-24 | 喷枪 | YUZUAK MAKINA ITH IHR SAN VE TIC A S | 土耳其 | $4.8K |