Nha Be Agriculture & Food Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 104 笔 · 主营 喷雾机零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Nông Nghiệp Và Thực Phẩm Nhà Bè

104
进口笔数
0
出口笔数
$2.06M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $180.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $45.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $180.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $131.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $140.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $39.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $25.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $65.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $33.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $38.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $36.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $33.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $60.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $79.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $27.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $37.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $20 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $34.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $35.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $46.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $63.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $84.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $43.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $44.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $45.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $180.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $131.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $140.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $39.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $25.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $65.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $33.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $38.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $36.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $33.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $60.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $79.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $27.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $37.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $20 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $34.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $35.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $46.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $63.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $84.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $43.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $44.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312180887
企查查编码QVNF409C5V
成立日期2013-03-12
联系地址Tòa nhà Dragon Hill, Số 15A1 Nguyễn Hữu Thọ, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP NHÀ BÈ
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 25 Khu Dân Cư Phú Long, Phân Khu số 8, Đường Nguyễn Hữu Thọ, Ấp 5, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842837817787
邮箱nhabeagri@gmail.com
官网www.nhabeagri.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842490喷雾机零件
842420喷枪
391740塑料管件
848140安全阀
392690其他塑料制品
391731高压塑料软管
401693非泡沫橡胶密封件
848180阀门龙头
701990其他玻璃纤维
842121水净化机械

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国57$1.13M
以色列25$605.2K
土耳其17$274.1K
美国5$40.3K
希腊1$13.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hebei Runnong Water Saving Technology Co., Ltd.中国31$709.9K塑料管、喷雾机零件
Rivulis Plastro Ltd.以色列25$605.2K喷雾机零件、塑料管件
Yuzuak Makina Ith. Ihr. San. ve Tic. A.S.土耳其17$274.1K其他农用机械、喷雾机零件
Chinadrip Irrigation Equipment (Xiamen) Co., Ltd.中国12$239.3K塑料管件、阀门龙头
Yushen Water Saving Science & Technology Group Co., Ltd.中国4$81.6K塑料管、其他塑料管材
DIG Corp. Corporation美国5$50.3K喷雾机零件、阀门龙头
Chongqing Dujiang Composites Co., Ltd.中国4$43.3K玻璃纤维粗纱、化学粘合玻璃毡
Hebei Plentirain Irrigation Equipment Technology Co., Ltd.中国2$23.1K塑料管件、非农用喷雾器具
Yushen (Tangshan) Water Saving & Technology Group Co., Ltd.1$20.8K喷雾机零件
Rivulis Irrigation Ltd.希腊1$13.0K喷雾机零件

近期贸易明细

进口(共 104)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24喷雾机零件YUZUAK MAKINA ITH IHR SAN VE TIC A S土耳其$5
2026-04-24喷枪YUZUAK MAKINA ITH IHR SAN VE TIC A S土耳其$14.0K
2026-04-24喷枪YUZUAK MAKINA ITH IHR SAN VE TIC A S土耳其$4.8K
2026-04-24喷枪YUZUAK MAKINA ITH IHR SAN VE TIC A S土耳其$1.3K
2026-04-24喷雾机零件YUZUAK MAKINA ITH IHR SAN VE TIC A S土耳其$20
2026-04-24喷枪YUZUAK MAKINA ITH IHR SAN VE TIC A S土耳其$1.9K
2026-04-24喷枪YUZUAK MAKINA ITH IHR SAN VE TIC A S土耳其$1.9K
2026-04-24喷枪YUZUAK MAKINA ITH IHR SAN VE TIC A S土耳其$1.3K
2026-04-24喷枪YUZUAK MAKINA ITH IHR SAN VE TIC A S土耳其$14.0K
2026-04-24喷枪YUZUAK MAKINA ITH IHR SAN VE TIC A S土耳其$4.8K

相关企业 · 同类产品

Nha Be Agriculture & Food Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →