VICEM HOANG THACH CEMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Xi Măng Vicem Hoàng Thạch
13
进口笔数
0
出口笔数
$4.45M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-06
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800004797 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJS0TRTB |
| 成立日期 | 2011-07-01 |
| 联系地址 | Khu Bích Nhôi 2, Phường Minh Tân, Thị xã Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XI MĂNG VICEM HOÀNG THẠCH |
| 企业英文名称 | VICEM HOANG THACH CEMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Bích Nhôi 2, Phường Nhị Chiểu, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0125 - Trồng cây cao su 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +842203821092 |
| 邮箱 | contact@hoangthach.vn |
| 官网 | www.ximanghoangthach.com |
| 传真 | 2203821098 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1.875万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 840212 | 水管锅炉≤45吨 |
| 840410 | 锅炉辅助设备 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848140 | 安全阀 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $4.45M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NANJING C HOPE CEMENT ENGINEERING GROUP CO LTD | 中国 | 13 | $2.95M | 阀门龙头、其他钢铁结构体 |
| NANJING C HOPE CEMENT ENGINEERING GROUP CO LTD | 加拿大 | 1 | $1.49M | 水管锅炉≤45吨、40兆瓦以下汽轮机 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 绝缘电线 | NANJING C HOPE CEMENT ENGINEERING GROUP CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-02-06 | 绝缘电线 | NANJING C HOPE CEMENT ENGINEERING GROUP CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-02-06 | 绝缘电线 | NANJING C HOPE CEMENT ENGINEERING GROUP CO LTD | 中国 | $665 |
| 2026-02-06 | 绝缘电线 | NANJING C HOPE CEMENT ENGINEERING GROUP CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-02-06 | 绝缘电线 | NANJING C HOPE CEMENT ENGINEERING GROUP CO LTD | 中国 | $491 |
| 2026-02-06 | 绝缘电线 | NANJING C HOPE CEMENT ENGINEERING GROUP CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-02-06 | 绝缘电线 | NANJING C HOPE CEMENT ENGINEERING GROUP CO LTD | 中国 | $23.5K |
| 2026-02-06 | 绝缘电线 | NANJING C HOPE CEMENT ENGINEERING GROUP CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2026-02-06 | 绝缘电线 | NANJING C HOPE CEMENT ENGINEERING GROUP CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-02-06 | 绝缘电线 | NANJING C HOPE CEMENT ENGINEERING GROUP CO LTD | 中国 | $32.0K |