Bao Ngoc Xanh Shipping Co., Ltd. - Ho Chi Minh City Branch
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Công Ty TNHH Vận Chuyển Bảo Ngọc Xanh Tại Thành Phố Hồ Chí Minh
8
进口笔数
9
出口笔数
$44.5K
进口金额
$68.8K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-03-25
最近出口
4
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104200437-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFU9FHB8 |
| 成立日期 | 2011-04-28 |
| 联系地址 | Lầu 02, Số 41-43,Đường D1, Khu Him Lam, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH VẬN CHUYỂN BẢO NGỌC XANH TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lầu 1 Số 3 đường số 6, KDC Him Lam, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02822508702 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330749 | 室内香水 |
| 850511 | 金属永磁体 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 610819 | 纺织衬裙 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 620930 | 婴儿化纤服装 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $42.6K |
| 中国 | 2 | $1.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $33.9K |
| 中国台湾 | 1 | $15.2K |
| 美国 | 1 | $2.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cocodor Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $31.7K | 室内香水、蜡烛 |
| EARTH MAGNRET CO.,LTD | 韩国 | 1 | $10.4K | 金属永磁体 |
| UNION MAGNET | 韩国 | 1 | $1.8K | 金属永磁体 |
| Hwajin Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $550 | 其他钢铁制品、机械零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongduk Industrial Co., Ltd. | 越南 | 6 | $50.6K | 其他钢铁制品、其他钢铁铸件 |
| HUIBANG CREATIVE MARKETING CO LTD | 中国台湾 | 1 | $15.2K | 坚果及种子、带壳夏威夷果 |
| PINK PROMISE BRIDAL. | 美国 | 1 | $2.4K | 纺织衬裙、化纤连衣裙 |
| Hwajin Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $550 | 齿轮及变速器 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 金属永磁体 | EARTH MAGNRET CO.,LTD | 韩国 | $5.2K |
| 2026-04-06 | 金属永磁体 | EARTH MAGNRET CO.,LTD | 韩国 | $5.2K |
| 2026-02-25 | 室内香水 | COCODOR CO LTD | 韩国 | $65 |
| 2026-02-25 | 室内香水 | COCODOR CO LTD | 韩国 | $158 |
| 2026-02-25 | 室内香水 | COCODOR CO LTD | 韩国 | $167 |
| 2026-02-25 | 室内香水 | COCODOR CO LTD | 韩国 | $53 |
| 2026-02-25 | 室内香水 | COCODOR CO LTD | 韩国 | $173 |
| 2026-02-25 | 室内香水 | COCODOR CO LTD | 韩国 | $619 |
| 2026-02-25 | 室内香水 | COCODOR CO LTD | 韩国 | $619 |
| 2026-02-25 | 室内香水 | COCODOR CO LTD | 韩国 | $211 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 其他塑料制品 | HONGDUK INDUSTRIAL CO LTD | — | $17.3K |
| 2025-12-10 | 齿轮及变速器 | HWAJIN INDUSTRIAL CO., LTD | 韩国 | $550 |
| 2025-10-09 | 纺织衬裙 | PINK PROMISE BRIDAL. | 美国 | $546 |
| 2025-10-09 | 化纤连衣裙 | PINK PROMISE BRIDAL. | 美国 | $473 |
| 2025-10-09 | 化纤连衣裙 | PINK PROMISE BRIDAL. | 美国 | $325 |
| 2025-10-09 | 其他纺织制品 | PINK PROMISE BRIDAL. | 美国 | $58 |
| 2025-10-09 | 化纤连衣裙 | PINK PROMISE BRIDAL. | 美国 | $284 |
| 2025-10-09 | 婴儿化纤服装 | PINK PROMISE BRIDAL. | 美国 | $79 |
| 2025-10-09 | 化纤连衣裙 | PINK PROMISE BRIDAL. | 美国 | $653 |
| 2025-08-20 | 坚果及种子 | HUIBANG CREATIVE MARKETING CO LTD | 中国台湾 | $15.2K |