Nam Chung Trading & Construction Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 工程机械

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại Nam Chung

20
进口笔数
0
出口笔数
$995.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-20
最近进口
最近出口
17
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $166.6K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $47.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $166.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $99.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $42.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $91 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $56.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $67.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $140.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $69.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $78.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $44.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $81.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $74.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $47.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $166.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $99.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $42.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $91 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $56.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $67.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $140.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $69.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $78.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $44.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $81.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $74.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106720079
企查查编码QVN5SSH7JQ
成立日期2014-12-22
联系地址LK2 TT2 khu đô thị Kim Văn Kim Lũ, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI NAM CHUNG
企业英文名称NAM CHUNG TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址LK2 TT2 khu đô thị Kim Văn Kim Lũ, Phường Định Công, TP Hà Nội
经营范围2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
电话02466882454
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847910工程机械
842940自行式压路机
830140其他金属锁
847990功能机器零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国17$928.4K
中国2$59.1K
捷克1$8.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Schwickert GmbH德国1$141.1K360度挖掘机、工程机械
XCMG E-Commerce Inc.中国2$104.0K土方机械零件、前端装载机
Gebrüder Mickenhagen KG德国1$81.1K工程机械、其他泵和提升机
Gerl Baumaschinen Handel GmbH加拿大1$78.2K工程机械
BISEK RECYKLING SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA波兰1$74.3K工程机械
RUF Baumaschinen GmbH德国1$73.8K工程机械
Ritchie Bros. Auctioneers France法国1$69.5K360度挖掘机、工程机械
Altcon Equipment B.V.荷兰1$67.3K工程机械、功能机器零件
Cosmos Corp.韩国2$48.5K自推进起重机、自推进起重机
Ritchie Bros. Auctioneers (America), Inc.美国2$25.7K其他升降机械、自行式压路机

近期贸易明细

进口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-20工程机械BISEK RECYKLING SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA德国$74.3K
2026-01-26工程机械GEBRUDER MICKENHAGEN KG德国$81.1K
2025-11-14工程机械Ritchie Bros. Iron Planet德国$44.5K
2025-10-27工程机械GERL BAUMASCHINEN HANDEL GES M B H德国$78.2K
2025-07-18工程机械Ritchie Bros Auctioneers France S.A.S.德国$69.5K
2025-05-23工程机械RUF BAUMASCHINEN GMBH德国$73.8K
2025-05-13工程机械AUTO RESCH德国$66.4K
2025-04-18功能机器零件CHINA MACHINERY EQUIPMENT CO LTD中国$2.6K
2025-02-24工程机械Altcon Equipment B.V.德国$67.3K
2025-01-07工程机械SCHWICKERT GMBH BAUMASCHINEN UND NUTZFAHRZEUGE德国$56.1K

相关企业 · 同类产品

Nam Chung Trading & Construction Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →