Nam Chung Trading & Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 工程机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại Nam Chung
20
进口笔数
0
出口笔数
$995.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-20
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106720079 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5SSH7JQ |
| 成立日期 | 2014-12-22 |
| 联系地址 | LK2 TT2 khu đô thị Kim Văn Kim Lũ, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI NAM CHUNG |
| 企业英文名称 | NAM CHUNG TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LK2 TT2 khu đô thị Kim Văn Kim Lũ, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | 02466882454 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847910 | 工程机械 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 847990 | 功能机器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 17 | $928.4K |
| 中国 | 2 | $59.1K |
| 捷克 | 1 | $8.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Schwickert GmbH | 德国 | 1 | $141.1K | 360度挖掘机、工程机械 |
| XCMG E-Commerce Inc. | 中国 | 2 | $104.0K | 土方机械零件、前端装载机 |
| Gebrüder Mickenhagen KG | 德国 | 1 | $81.1K | 工程机械、其他泵和提升机 |
| Gerl Baumaschinen Handel GmbH | 加拿大 | 1 | $78.2K | 工程机械 |
| BISEK RECYKLING SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA | 波兰 | 1 | $74.3K | 工程机械 |
| RUF Baumaschinen GmbH | 德国 | 1 | $73.8K | 工程机械 |
| Ritchie Bros. Auctioneers France | 法国 | 1 | $69.5K | 360度挖掘机、工程机械 |
| Altcon Equipment B.V. | 荷兰 | 1 | $67.3K | 工程机械、功能机器零件 |
| Cosmos Corp. | 韩国 | 2 | $48.5K | 自推进起重机、自推进起重机 |
| Ritchie Bros. Auctioneers (America), Inc. | 美国 | 2 | $25.7K | 其他升降机械、自行式压路机 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 工程机械 | BISEK RECYKLING SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA | 德国 | $74.3K |
| 2026-01-26 | 工程机械 | GEBRUDER MICKENHAGEN KG | 德国 | $81.1K |
| 2025-11-14 | 工程机械 | Ritchie Bros. Iron Planet | 德国 | $44.5K |
| 2025-10-27 | 工程机械 | GERL BAUMASCHINEN HANDEL GES M B H | 德国 | $78.2K |
| 2025-07-18 | 工程机械 | Ritchie Bros Auctioneers France S.A.S. | 德国 | $69.5K |
| 2025-05-23 | 工程机械 | RUF BAUMASCHINEN GMBH | 德国 | $73.8K |
| 2025-05-13 | 工程机械 | AUTO RESCH | 德国 | $66.4K |
| 2025-04-18 | 功能机器零件 | CHINA MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-02-24 | 工程机械 | Altcon Equipment B.V. | 德国 | $67.3K |
| 2025-01-07 | 工程机械 | SCHWICKERT GMBH BAUMASCHINEN UND NUTZFAHRZEUGE | 德国 | $56.1K |