Hung Thinh LS Import Export Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 摩托车及配件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU HưNG THịNH LS

44
进口笔数
0
出口笔数
$10.41M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.87M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $576.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.87M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $188.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.85M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.50M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $322.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $229.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $928.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $294.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $101.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $126.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $817.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $126.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $377.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $252.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $107.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $144.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $79.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $136.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $126.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $252.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $576.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.87M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $188.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.85M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.50M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $322.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $229.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $928.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $294.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $101.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $126.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $817.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $126.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $377.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $252.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $107.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $144.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $79.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $136.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $126.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $252.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4900898714
企查查编码QVN5F639W9
成立日期2023-10-17
联系地址Số 3/63, đường Bến Bắc, Phường Tam Thanh, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HƯNG THỊNH LS
企业英文名称HUNG THINH LS TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 3/63, đường Bến Bắc, Phường Tam Thanh, Lạng Sơn
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0912102978
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
871410摩托车及配件
853710电力控制板
850440静止变流器
854239其他电子IC
853650其他电气开关
902920速度表转速表
392630塑料配件
830120车用锁具
848079非注塑模具
851220车用照明信号装置

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国44$10.41M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Sanhe Import & Export Trade Co., Ltd.中国17$5.44M摩托车及配件、静止变流器
Taizhou Kaichi International Trade Co., Ltd.中国27$4.97M摩托车及配件、电动机及零件

近期贸易明细

进口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22摩托车及配件TAIZHOU KAICHI INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$126.0K
2026-04-22摩托车及配件TAIZHOU KAICHI INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$126.0K
2026-03-16摩托车及配件TAIZHOU KAICHI INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$126.0K
2026-01-30阀门龙头PINGXIANG SANHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$4.0K
2026-01-30摩托车及配件PINGXIANG SANHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.0K
2026-01-30摩托车及配件PINGXIANG SANHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$40.0K
2026-01-30摩托车及配件PINGXIANG SANHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$30.0K
2026-01-30摩托车及配件PINGXIANG SANHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$3.0K
2026-01-30摩托车及配件PINGXIANG SANHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$11.9K
2026-01-30摩托车及配件PINGXIANG SANHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$6.0K

相关企业 · 同类产品

Hung Thinh LS Import Export Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →