Roveti Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他护发品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ROVETI
14
进口笔数
0
出口笔数
$617.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-16
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110064197 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP1BR9XT |
| 成立日期 | 2022-07-19 |
| 联系地址 | Số 26, Liền kề 1, khu đô thị Văn Phú, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ROVETI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84363422993 |
| 邮箱 | ndhoang205@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330590 | 其他护发品 |
| 330530 | 发胶 |
| 851631 | 电吹风 |
| 330520 | 烫直发制剂 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 491199 | 其他印刷品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $617.0K |
| 土耳其 | 1 | $2 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongxing (Guangzhou) Cosmetics Co., Ltd. | 中国 | 9 | $557.1K | 其他护发品、发胶 |
| JIEYANG FIRE PHOENIX ELECTRICAL APPLIANCE CO.,LIMITED | 美国 | 1 | $29.2K | 电吹风 |
| Jieyang Fire Phoenix Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.2K | 电吹风、电热美发器 |
| Homar Cosmetics Mfg. (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 其他护发品 |
| Guangxi Fuhua International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 其他塑料制品、金属建筑配件 |
| Foneks Kozmetik | 土耳其 | 1 | $2 | 烫直发制剂、其他护发品 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-16 | 其他护发品 | Zhongxing (Guangzhou) Cosmetics Co., Ltd. | 中国 | $15.8K |
| 2026-07-16 | 发胶 | Zhongxing (Guangzhou) Cosmetics Co., Ltd. | 中国 | $14.9K |
| 2026-07-16 | 其他护发品 | Zhongxing (Guangzhou) Cosmetics Co., Ltd. | 中国 | $7.9K |
| 2026-07-16 | 发胶 | Zhongxing (Guangzhou) Cosmetics Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2026-05-11 | 其他护发品 | Zhongxing (Guangzhou) Cosmetics Co., Ltd. | 中国 | $29.7K |
| 2026-05-11 | 其他护发品 | Zhongxing (Guangzhou) Cosmetics Co., Ltd. | 中国 | $30.0K |
| 2026-04-10 | 其他护发品 | Zhongxing (Guangzhou) Cosmetics Co., Ltd. | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-10 | 其他护发品 | Zhongxing (Guangzhou) Cosmetics Co., Ltd. | 中国 | $31.4K |
| 2026-04-10 | 发胶 | Zhongxing (Guangzhou) Cosmetics Co., Ltd. | 中国 | $14.8K |
| 2026-04-10 | 发胶 | Zhongxing (Guangzhou) Cosmetics Co., Ltd. | 中国 | $14.8K |