REGION I SAFE TECHNICAL INSPECTION & CERTIFICATION JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 650kVA以下液体变压器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHứNG NHậN Và KIểM ĐịNH Kỹ THUậT AN TOàN KHU VựC I
1
进口笔数
0
出口笔数
$18.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-30
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108958609 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ1GJHS8 |
| 成立日期 | 2019-10-24 |
| 联系地址 | Số nhà 36, ngõ 69/1 phố Đại Linh, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH KỸ THUẬT AN TOÀN KHU VỰC I |
| 企业英文名称 | REGION I SAFE TECHNICAL INSPECTION AND CERTIFICATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 36, ngõ 69/1 phố Đại Linh, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84986497362 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850421 | 650kVA以下液体变压器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 903039 | 记录式电表 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $18.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WUHAN HUAYI ELECTRIC POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $18.1K | 电测仪表、记录式电表 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-30 | 气体烟雾分析仪 | WUHAN HUAYI ELECTRIC POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2025-05-30 | 650kVA以下液体变压器 | WUHAN HUAYI ELECTRIC POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-05-30 | 650kVA以下液体变压器 | WUHAN HUAYI ELECTRIC POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-05-30 | 辐射检测仪器 | WUHAN HUAYI ELECTRIC POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $760 |
| 2025-05-30 | 电力控制板 | WUHAN HUAYI ELECTRIC POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-05-30 | 记录式电表 | WUHAN HUAYI ELECTRIC POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |