Viet Thai Phat Coconut Trade Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 61 笔 · 主营 其他椰子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ DừA VIệT THáI PHáT
19
进口笔数
61
出口笔数
$814.1K
进口金额
$1.86M
出口金额
2025-11-07
最近进口
2026-04-29
最近出口
4
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1301120278 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQW9FFBX |
| 成立日期 | 2022-12-12 |
| 联系地址 | Số 315, Ấp Phước Hòa, Xã Phú An Hòa, Huyện Châu Thành, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DỪA VIỆT THÁI PHÁT |
| 企业英文名称 | VIET THAI PHAT COCONUT TRADE SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 315, Ấp Phước Hòa, Xã Giao Long, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp đảm bảo các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, , phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và các quy định khác về ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện khi đi vào hoạt động. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 电话 | +84987543896 |
| 邮箱 | Phuongtruc238@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080112 | 带壳椰子 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080119 | 其他椰子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 19 | $814.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 61 | $1.86M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Coconesia Makmur Sejahtera | 印度尼西亚 | 6 | $327.8K | 带壳椰子、其他椰子 |
| CV Makmur Agro Sejahtera | 印度尼西亚 | 6 | $290.8K | 带壳椰子 |
| CV Prima Jaya Abadi | 印度尼西亚 | 6 | $169.7K | 带壳椰子 |
| PT Anargya Narwastu Akas Indonesia | 印度尼西亚 | 1 | $25.9K | 带壳椰子、其他椰子 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Theppadungporn Coconut Co., Ltd. | 泰国 | 25 | $998.4K | 其他椰子、带壳椰子 |
| Chef's Choice Foods Manufacturer Co., Ltd. | 越南 | 26 | $549.5K | 其他椰子 |
| Thai Coconut Public Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $231.9K | 干椰子、其他椰子 |
| Asiatic Agro Industry Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $77.5K | 其他椰子、带壳椰子 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-07 | 带壳椰子 | CV Prima Jaya Abadi | 印度尼西亚 | $11.2K |
| 2025-10-31 | 带壳椰子 | CV PRIMA JAYA ABADI | 印度尼西亚 | $23.1K |
| 2025-10-29 | 带壳椰子 | CV Prima Jaya Abadi | 印度尼西亚 | $34.6K |
| 2025-10-08 | 带壳椰子 | PT COCONESIA MAKMUR SEJAHTERA | 印度尼西亚 | $56.6K |
| 2025-09-30 | 带壳椰子 | CV Prima Jaya Abadi | 印度尼西亚 | $33.6K |
| 2025-09-23 | 带壳椰子 | CV PRIMA JAYA ABADI | 印度尼西亚 | $33.5K |
| 2025-09-12 | 带壳椰子 | PT COCONESIA MAKMUR SEJAHTERA | 印度尼西亚 | $32.2K |
| 2025-09-10 | 带壳椰子 | CV Prima Jaya Abadi | 印度尼西亚 | $33.7K |
| 2025-06-12 | 带壳椰子 | PT COCONESIA MAKMUR SEJAHTERA | 印度尼西亚 | $65.2K |
| 2025-06-07 | 带壳椰子 | PT ANARGYA NARWASTU AKAS INDONESIA | 印度尼西亚 | $25.9K |
出口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他椰子 | CHEF'S CHOICE FOODS MANUFACTURER CO LTD | 泰国 | $14.3K |
| 2026-04-29 | 其他椰子 | CHEF'S CHOICE FOODS MANUFACTURER CO LTD | 泰国 | $14.3K |
| 2026-04-28 | 其他椰子 | Thai Coconut Public Co., Ltd. | 泰国 | $49.7K |
| 2026-04-25 | 其他椰子 | CHEF'S CHOICE FOODS MANUFACTURER CO LTD | 泰国 | $14.2K |
| 2026-04-21 | 其他椰子 | Thai Coconut Public Co., Ltd. | 泰国 | $35.5K |
| 2026-04-14 | 其他椰子 | Thai Coconut Public Co., Ltd. | 泰国 | $35.5K |
| 2026-04-10 | 其他椰子 | CHEF'S CHOICE FOODS MANUFACTURER CO LTD | 泰国 | $13.2K |
| 2026-03-25 | 其他椰子 | CHEF'S CHOICE FOODS MANUFACTURER CO LTD | 泰国 | $28.2K |
| 2026-03-20 | 其他椰子 | CHEF'S CHOICE FOODS MANUFACTURER CO LTD | 泰国 | $28.3K |
| 2026-03-19 | 其他椰子 | Theppadungporn Coconut Co., Ltd. | 泰国 | $35.1K |