Industry Consultancy Investment & Trading One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他机械铲
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Và Tư Vấn Đầu Tư Công Nghiệp
22
进口笔数
0
出口笔数
$590.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-27
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105955568 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMEH3XSQ |
| 成立日期 | 2012-07-27 |
| 联系地址 | Số 31, ngõ 86, đường Đại Từ, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN ĐẦU TƯ CÔNG NGHIỆP |
| 企业英文名称 | INDUSTRY CONSULTANCE INVESTMENT AND TRADING ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 31, ngõ 86, đường Đại Từ, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | 02436413237 |
| 邮箱 | icit.ltd@gmail.com |
| 官网 | www.icit.com.vn |
| 传真 | 0436413237 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842959 | 其他机械铲 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 22 | $590.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kitaoji Trading Co., Ltd. | 日本 | 7 | $188.1K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Hanna Heavy Machinery Co., Ltd. | 日本 | 4 | $111.9K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Urasaki Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $74.2K | 360度挖掘机、其他升降机械 |
| Shima | 日本 | 2 | $59.3K | 360度挖掘机、车身零件 |
| Toyokami Co., Ltd. | 日本 | 2 | $46.4K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Kukita Co., Ltd. | 日本 | 1 | $33.2K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Shinwa Co., Ltd. | 日本 | 1 | $28.6K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Global Co. | 日本 | 1 | $27.2K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Nikkyo Machinery Co., Ltd. | 日本 | 1 | $11.9K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Kobe Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.4K | 其他机械铲、360度挖掘机 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 360度挖掘机 | Urasaki Trading Co., Ltd. | 日本 | $9.6K |
| 2026-02-27 | 360度挖掘机 | Urasaki Trading Co., Ltd. | 日本 | $8.7K |
| 2026-02-27 | 360度挖掘机 | Urasaki Trading Co., Ltd. | 日本 | $8.6K |
| 2026-02-27 | 360度挖掘机 | Urasaki Trading Co., Ltd. | 日本 | $8.9K |
| 2025-12-29 | 360度挖掘机 | KITAOJI TRADING CO.,LTD | 日本 | $16.7K |
| 2025-12-29 | 自行式压路机 | KITAOJI TRADING CO.,LTD | 日本 | $12.3K |
| 2025-04-09 | 360度挖掘机 | KITAOJI TRADING CO.,LTD | 日本 | $22.8K |
| 2025-04-01 | 360度挖掘机 | TOYOKAMI CO LTD | 日本 | $10.4K |
| 2025-04-01 | 360度挖掘机 | TOYOKAMI CO LTD | 日本 | $17.5K |
| 2025-03-26 | 360度挖掘机 | TOYOKAMI CO LTD | 日本 | $18.5K |