Techno Grow Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 其他三嗪化合物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HóA NôNG SINH

45
进口笔数
0
出口笔数
$958.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-23
最近进口
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $109.7K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $23.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $21.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $13.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $21.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $109.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $55.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $21.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $28.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $31.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $27.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $57.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $27.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $37.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $26.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $89.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $15.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $23.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $21.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $13.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $21.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $109.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $55.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $21.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $28.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $31.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $27.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $57.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $27.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $37.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $26.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $89.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $15.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108738339
企查查编码QVN7DJJV33
成立日期2019-05-14
联系地址Xóm Xoi, Thôn Ngọc Giang, Xã Vĩnh Ngọc, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HÓA NÔNG SINH
企业英文名称TECHNO GROW COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 20, Tổ 20, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh
电话+84982336689
邮箱kt@dmcbiotech.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
293369其他三嗪化合物
282810次氯酸钙
282731氯化镁
282720氯化钙
284700过氧化氢
282732氯化铝
283230硫代硫酸盐
283630碳酸氢钠
380894其他消毒剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国25$602.2K
印度14$193.6K
泰国2$76.4K
韩国3$60.6K
意大利1$26.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wuhan Ruifuyang Chemical Co., Ltd.中国15$425.8K次氯酸钙、其他消毒剂
Solvay Peroxythai Ltd.泰国2$76.4K过氧化氢、碳酸氢钠
Yihe Chemical Industry Co., Ltd.中国3$68.7K甲酸盐、其他三嗪化合物
Unid Global Corporation韩国3$60.6K碳制品、聚乙二醇蜡
WE3 Group Pte. Ltd.新加坡2$56.8K非轻质石油、糙米
Tianjin AquaChem Co., Ltd.中国2$52.7K其他消毒剂、其他三嗪化合物
Shivay Vertex Exim LLP印度7$39.5K氯化镁、氯化钙
Linyi Quansheng International Trade Co., Ltd.中国3$39.1K无缝钢管、普通石膏制品
Haifar Interchem Corporation Ltd.中国2$15.8K乙酸、磷酸二钙
Grasim Industries Ltd.印度2$13.5K粘胶短纤、氯化铝

近期贸易明细

进口(共 45)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-23氯化镁TRANEST PTE LTD印度$2.7K
2026-01-23氯化钙TRANEST PTE LTD印度$3.3K
2025-12-27氯化镁TRANEST PTE LTD印度$2.6K
2025-12-01氯化钙LINYI QUANSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$3.0K
2025-12-01碳酸氢钠HAIFAR INTERCHEM CORP ORATION LTD中国$9.6K
2025-10-06氯化镁SHIVAY VERTEX EXIM LLP印度$2.6K
2025-09-25其他消毒剂WUHAN RUI SUNNY CHEMICAL CO LTD中国$30.8K
2025-09-22其他三嗪化合物WU HAN RUI SUNNY CHEMICAL CO LTD中国$41.6K
2025-09-19过氧化氢Unid Global Corporation韩国$16.5K
2025-08-07硫代硫酸盐HAIFAR INTERCHEM CORP ORATION LTD中国$6.2K

相关企业 · 同类产品

Techno Grow Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →