Techno Grow Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 其他三嗪化合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HóA NôNG SINH
45
进口笔数
0
出口笔数
$958.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-23
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108738339 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7DJJV33 |
| 成立日期 | 2019-05-14 |
| 联系地址 | Xóm Xoi, Thôn Ngọc Giang, Xã Vĩnh Ngọc, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÓA NÔNG SINH |
| 企业英文名称 | TECHNO GROW COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 20, Tổ 20, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh |
| 电话 | +84982336689 |
| 邮箱 | kt@dmcbiotech.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293369 | 其他三嗪化合物 |
| 282810 | 次氯酸钙 |
| 282731 | 氯化镁 |
| 282720 | 氯化钙 |
| 284700 | 过氧化氢 |
| 282732 | 氯化铝 |
| 283230 | 硫代硫酸盐 |
| 283630 | 碳酸氢钠 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $602.2K |
| 印度 | 14 | $193.6K |
| 泰国 | 2 | $76.4K |
| 韩国 | 3 | $60.6K |
| 意大利 | 1 | $26.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuhan Ruifuyang Chemical Co., Ltd. | 中国 | 15 | $425.8K | 次氯酸钙、其他消毒剂 |
| Solvay Peroxythai Ltd. | 泰国 | 2 | $76.4K | 过氧化氢、碳酸氢钠 |
| Yihe Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $68.7K | 甲酸盐、其他三嗪化合物 |
| Unid Global Corporation | 韩国 | 3 | $60.6K | 碳制品、聚乙二醇蜡 |
| WE3 Group Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $56.8K | 非轻质石油、糙米 |
| Tianjin AquaChem Co., Ltd. | 中国 | 2 | $52.7K | 其他消毒剂、其他三嗪化合物 |
| Shivay Vertex Exim LLP | 印度 | 7 | $39.5K | 氯化镁、氯化钙 |
| Linyi Quansheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $39.1K | 无缝钢管、普通石膏制品 |
| Haifar Interchem Corporation Ltd. | 中国 | 2 | $15.8K | 乙酸、磷酸二钙 |
| Grasim Industries Ltd. | 印度 | 2 | $13.5K | 粘胶短纤、氯化铝 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 氯化镁 | TRANEST PTE LTD | 印度 | $2.7K |
| 2026-01-23 | 氯化钙 | TRANEST PTE LTD | 印度 | $3.3K |
| 2025-12-27 | 氯化镁 | TRANEST PTE LTD | 印度 | $2.6K |
| 2025-12-01 | 氯化钙 | LINYI QUANSHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-12-01 | 碳酸氢钠 | HAIFAR INTERCHEM CORP ORATION LTD | 中国 | $9.6K |
| 2025-10-06 | 氯化镁 | SHIVAY VERTEX EXIM LLP | 印度 | $2.6K |
| 2025-09-25 | 其他消毒剂 | WUHAN RUI SUNNY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $30.8K |
| 2025-09-22 | 其他三嗪化合物 | WU HAN RUI SUNNY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $41.6K |
| 2025-09-19 | 过氧化氢 | Unid Global Corporation | 韩国 | $16.5K |
| 2025-08-07 | 硫代硫酸盐 | HAIFAR INTERCHEM CORP ORATION LTD | 中国 | $6.2K |