NTE Technical Electricity Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 750W以下交流电机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT ĐIệN NTE
0
进口笔数
32
出口笔数
$0
进口金额
$184.1K
出口金额
—
最近进口
2026-03-30
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109452572 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBNCS3GT |
| 成立日期 | 2020-12-11 |
| 联系地址 | Đường 181, khu phố Keo, Xã Thuận An, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ĐIỆN NTE |
| 企业英文名称 | NTE TECHNICAL ELECTRICITY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường 181, khu phố Keo, Xã Thuận An, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 851120 | 点火设备 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 851130 | 发动机点火设备 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 32 | $184.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 30 | $167.8K | 其他塑料包装制品、OLED显示模组 |
| LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $16.3K | 通信设备零件、印刷电路 |
近期贸易明细
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 阀门龙头 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $58 |
| 2026-03-30 | 处理器及控制器 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $107 |
| 2026-03-30 | 其他家用电动热器 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $73 |
| 2026-03-30 | 其他电气开关 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-03-30 | 电热电阻器 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $107 |
| 2026-03-30 | 钢铁制非电器零件 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $111 |
| 2026-03-30 | 750W以下交流电机 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $299 |
| 2026-03-30 | 750W以下交流电机 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $146 |
| 2026-03-30 | 20W以上固定电阻器 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $575 |
| 2026-03-30 | 钢铁制非电器零件 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $111 |