Afri Ventures Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 56 笔 · 主营 芝麻籽
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AFRI VENTURES VIệT NAM
3
进口笔数
56
出口笔数
$598.6K
进口金额
$15.42M
出口金额
2024-10-24
最近进口
2026-02-06
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315758340 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8E7P18Q |
| 成立日期 | 2019-07-01 |
| 联系地址 | Số 167-169 đường Điện Biên Phủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AFCOTT VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 167-169 đường Điện Biên Phủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84937314675 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 23.17亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120740 | 芝麻籽 |
| 080132 | 去壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120740 | 芝麻籽 |
| 120190 | 非种用大豆 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 尼日利亚 | 2 | $598.6K |
| 科特迪瓦 | 1 | $11 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $9.53M |
| 土耳其 | 11 | $2.51M |
| 印度 | 12 | $1.85M |
| 德国 | 2 | $627.6K |
| 巴基斯坦 | 3 | $450.2K |
| 阿联酋 | 3 | $446.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Springfield Agro Ltd | 尼日利亚 | 2 | $598.6K | 芝麻籽、带壳腰果 |
| AFCOTT Cashew | 科特迪瓦 | 1 | $11 | 去壳腰果、带壳腰果 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Springfield Agro Ltd | 尼日利亚 | 36 | $10.17M | 芝麻籽、37-75千瓦拖拉机 |
| Springfield Agro Ltd | 尼日利亚 | 16 | $4.28M | 零售除草剂、芝麻籽 |
| AFCOTT Nigeria Ltd. | 尼日利亚 | 1 | $517.9K | 非种用大豆、芝麻籽 |
| Afri Ventures FZE | 阿联酋 | 3 | $446.9K | 去壳腰果、50-250cc摩托车 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-24 | 去壳腰果 | AFCOTT CASHEW | 科特迪瓦 | $11 |
| 2023-09-29 | 芝麻籽 | SPRINGFIELD AGRO LTD LAGOS | 尼日利亚 | $299.3K |
| 2023-09-29 | 芝麻籽 | SPRINGFIELD AGRO LTD LAGOS | 尼日利亚 | $299.3K |
出口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 去壳腰果 | AFRI VENTURES FZE | 阿联酋 | $163.1K |
| 2026-01-09 | 整粒胡椒 | AFRI VENTURES FZE | 阿联酋 | $174.4K |
| 2025-09-12 | 去壳腰果 | AFRI VENTURES FZE | 阿联酋 | $109.4K |
| 2024-03-05 | 芝麻籽 | SPRINGFIELD AGRO LTD | 土耳其 | $141.9K |
| 2024-03-04 | 非种用大豆 | SPRINGFIELD AGRO LTD | 巴基斯坦 | $116.8K |
| 2024-02-29 | 芝麻籽 | SPRINGFIELD AGRO LTD | 土耳其 | $98.4K |
| 2024-02-28 | 芝麻籽 | SPRINGFIELD AGRO LTD | 土耳其 | $251.6K |
| 2024-02-28 | 芝麻籽 | SPRINGFIELD AGRO LTD | 中国 | $514.1K |
| 2024-02-28 | 非种用大豆 | SPRINGFIELD AGRO LTD | 印度 | $200.7K |
| 2024-02-23 | 芝麻籽 | SPRINGFIELD AGRO LTD | 中国 | $460.5K |