NOS.SCENTS JOINT STOCK COMPANY
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 香水
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NOS.SCENTS
1
进口笔数
0
出口笔数
$7.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-08
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110377802 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN92G3E0P |
| 成立日期 | 2023-06-06 |
| 联系地址 | Số 49 TT38 khu đô thị Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NOS.SCENTS |
| 企业英文名称 | NOS.SCENTS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 49 TT38 khu đô thị Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84942864181 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330300 | 香水 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 捷克 | 1 | $7.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pigmentarium Pragensis s.r.o. | 捷克 | 1 | $7.1K | 香水 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-08 | 香水 | Pigmentarium Pragensis s.r.o. | 捷克 | $1.3K |
| 2026-05-08 | 香水 | Pigmentarium Pragensis s.r.o. | 捷克 | $174 |
| 2026-05-08 | 香水 | Pigmentarium Pragensis s.r.o. | 捷克 | $371 |
| 2026-05-08 | 香水 | Pigmentarium Pragensis s.r.o. | 捷克 | $371 |
| 2026-05-08 | 香水 | Pigmentarium Pragensis s.r.o. | 捷克 | $3 |
| 2026-05-08 | 香水 | Pigmentarium Pragensis s.r.o. | 捷克 | $325 |
| 2026-05-08 | 香水 | Pigmentarium Pragensis s.r.o. | 捷克 | $116 |
| 2026-05-08 | 香水 | Pigmentarium Pragensis s.r.o. | 捷克 | $6 |
| 2026-05-08 | 香水 | Pigmentarium Pragensis s.r.o. | 捷克 | $1.9K |
| 2026-05-08 | 香水 | Pigmentarium Pragensis s.r.o. | 捷克 | $3 |