Ever Clear (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 水净化机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EVER-CLEAR (VIETNAM)
30
进口笔数
3
出口笔数
$526.4K
进口金额
$2.21M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-15
最近出口
14
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317497165 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYX2CUX5 |
| 成立日期 | 2022-09-29 |
| 联系地址 | 43 đường số 8, khu phố 4, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN EVER-CLEAR (VIETNAM) |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 03.01 và 03.02, Lầu 3, Tháp 2, Khối đế, The Sun Avenue, 28 Mai Chí Thọ, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật). + (Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh đẻ thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). + (Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan). + (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 77.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 847982 | 混合机 |
| 848130 | 止回阀 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 380210 | 活性碳 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 591140 | 工业用滤布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 19 | $383.1K |
| 中国 | 6 | $99.9K |
| 泰国 | 1 | $30.0K |
| 瑞士 | 1 | $3.7K |
| 捷克 | 1 | $3.4K |
| 德国 | 1 | $3.4K |
| 丹麦 | 1 | $2.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $2.20M |
| 越南 | 2 | $8.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EVER CLEAR ENVIRONMENTAL ENGINEERING CORP ORATION | 中国台湾 | 15 | $305.1K | 功能机器零件、水净化机械 |
| EVER-CLEAR ENVIRONMENTAL ENG.CORP. | 中国台湾 | 1 | $66.0K | 水净化机械 |
| Jiangsu Benenv Environmental Technologies Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.4K | 液体过滤机械、其他功能机器 |
| Xylem Water System International, Inc. | 中国 | 1 | $37.0K | 泵零件、其他离心泵 |
| WEICHENG INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 泰国 | 1 | $30.0K | 活性碳 |
| TEK MAKER CO. LTD | 中国台湾 | 1 | $13.6K | 过滤净化器零件 |
| Fantech System (Xiamen) Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $12.9K | 其他风扇 |
| Jiangsu Yifeng Water Treatment Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $7.0K | 混合机 |
| Jiangsu Yifeng Water Treatment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.7K | 混合机 |
| Ever Clear Environmental Engineering Corp. | 中国台湾 | 2 | $4.2K | 其他硬塑料管、其他离心泵 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FE GREEN PET (M) SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $2.20M | 8477机器零件、初级形态PET(<78ml/g) |
| Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd. | 越南 | 2 | $8.9K | 其他机器刀具、鞋靴零件 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | EVER CLEAR ENVIRONMENTAL ENGINEERING CORP ORATION | 中国台湾 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | EVER CLEAR ENVIRONMENTAL ENGINEERING CORP ORATION | 中国台湾 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | EVER CLEAR ENVIRONMENTAL ENGINEERING CORP ORATION | 中国台湾 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | EVER CLEAR ENVIRONMENTAL ENGINEERING CORP ORATION | 中国台湾 | $1.6K |
| 2026-04-16 | 活性碳 | WEICHENG INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 泰国 | $15.0K |
| 2026-04-16 | 活性碳 | WEICHENG INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 泰国 | $15.0K |
| 2026-04-15 | 其他电路开关装置 | Ever Clear Environmental Engineering Corp. | 中国台湾 | $1.0K |
| 2026-04-15 | 其他电路开关装置 | Ever Clear Environmental Engineering Corp. | 中国台湾 | $1.0K |
| 2026-03-23 | 水净化机械 | EVER-CLEAR ENVIRONMENTAL ENG.CORP. | 中国台湾 | $66.0K |
| 2026-01-29 | 过滤净化器零件 | TEK MAKER CO. LTD | 中国台湾 | $13.6K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 液体气体测量仪 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-13 | 其他风扇 | POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | $6.9K |
| 2025-01-22 | 水净化机械 | FE GREEN PET (M) SDN BHD | 马来西亚 | $2.20M |