Hung Vu International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 气动直线发动机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế HưNG Vũ
76
进口笔数
0
出口笔数
$893.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108054307 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFWM28YG |
| 成立日期 | 2017-11-13 |
| 联系地址 | Số 16, Hẻm 193/220/119, Đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ HƯNG VŨ |
| 企业英文名称 | HUNG VU INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16, Hẻm 193/220/119, Đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84824592578 |
| 邮箱 | quoctehungvu@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 391732 | 塑料管 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 841290 | 发动机零件 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 76 | $876.5K |
| 中国台湾 | 14 | $16.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Airtac International Group Taiwan Branch | 中国台湾 | 49 | $441.6K | 气动直线发动机、滚压机滚筒 |
| Yueqing Shichi Trading Co., Ltd. | 中国 | 22 | $414.4K | 气动直线发动机、塑料管件 |
| Ningbo Airtac Automatic Industry Co., Ltd. | 中国 | 5 | $37.4K | 气动直线发动机、液压气压阀门 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 气动直线发动机 | YUEQING SHICHI TRADING CO LTD | 中国 | $70 |
| 2026-04-25 | 气动直线发动机 | YUEQING SHICHI TRADING CO LTD | 中国 | $416 |
| 2026-04-25 | 气体过滤机械 | YUEQING SHICHI TRADING CO LTD | 中国 | $57 |
| 2026-04-25 | 阀门龙头 | YUEQING SHICHI TRADING CO LTD | 中国 | $270 |
| 2026-04-25 | 气动直线发动机 | YUEQING SHICHI TRADING CO LTD | 中国 | $19 |
| 2026-04-25 | 气动直线发动机 | YUEQING SHICHI TRADING CO LTD | 中国 | $66 |
| 2026-04-25 | 气体过滤机械 | YUEQING SHICHI TRADING CO LTD | 中国 | $59 |
| 2026-04-25 | 气动直线发动机 | YUEQING SHICHI TRADING CO LTD | 中国 | $204 |
| 2026-04-25 | 气动直线发动机 | YUEQING SHICHI TRADING CO LTD | 中国 | $171 |
| 2026-04-25 | 气动直线发动机 | YUEQING SHICHI TRADING CO LTD | 中国 | $199 |