PSN Tech Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 喷雾机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PSN TECH
19
进口笔数
0
出口笔数
$129.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317967438 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1HF7HMS |
| 成立日期 | 2023-08-03 |
| 联系地址 | Số 27A Đường số 7, Khu phố 5, Phường Linh Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PSN TECH |
| 企业英文名称 | PSN TECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 27A Đường số 7, Khu phố 58, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 0932936819 |
| 邮箱 | psninfor@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 846599 | 其他木工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6 | $41.1K |
| 西班牙 | 5 | $39.5K |
| 中国 | 7 | $29.0K |
| 马来西亚 | 1 | $17.5K |
| 印度 | 1 | $2.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ea1a2bdd1268e351cb0bfd3dbc59d19b | 9 | $75.9K | ||
| VALCO MELTON MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $17.5K | 其他木工机床、功能机器零件 |
| Weleo Fluid Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.8K | 非农用喷雾器具、喷雾机零件 |
| Jiangmen Vanga New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.4K | 聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Valco Melton Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $6.7K | 喷雾机零件、非农用喷雾器具 |
| Foshan Sanshui Junyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 非弓弦乐器、弦乐器零件 |
| Dongguan Yahong Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $351 | 其他功能机器、其他硫化橡胶制品 |
| 1MIL TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 1 | $176 | 电力控制板、其他塑料制品 |
| HUABEI (XIAMEN) INDUSTRIAL CO LTD | 中国香港 | 1 | $9 | 测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 非农用喷雾器具 | Valco Melton Malaysia Sdn. Bhd. | 美国 | $13.5K |
| 2026-03-13 | 喷雾机零件 | Valco Melton Malaysia Sdn. Bhd. | 美国 | $2.0K |
| 2026-02-04 | 喷雾机零件 | Weleo Fluid Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-02-04 | 喷雾机零件 | Weleo Fluid Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-02-04 | 喷雾机零件 | Weleo Fluid Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-02-04 | 喷雾机零件 | Weleo Fluid Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2025-11-14 | 喷雾机零件 | Jiangmen Vanga New Material Co., Ltd. | 中国 | $712 |
| 2025-11-14 | 非农用喷雾器具 | Jiangmen Vanga New Material Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2025-11-14 | 喷雾机零件 | Jiangmen Vanga New Material Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2025-11-14 | 喷雾机零件 | Jiangmen Vanga New Material Co., Ltd. | 中国 | $712 |