Keng Chien (VN) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 195 笔 · 主营 木质碎料板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KENG CHIEN (VN)
195
进口笔数
0
出口笔数
$6.06M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703080082 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF4HN3JM |
| 成立日期 | 2022-08-26 |
| 联系地址 | B132, Đường D33, KDC Việt Sing, Khu phố 4, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KENG CHIEN (VN) |
| 企业英文名称 | KENG CHIEN (VN) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B132, Đường D33, KDC Việt Sing, Khu phố 4, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | 02743990200 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441011 | 木质碎料板 |
| 440729 | 其他热带木材 |
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 440797 | 6mm以上杨木 |
| 440712 | 6mm以上针叶木 |
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
| 441112 | 5mm以下MDF板 |
| 440793 | 枫木厚板 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 128 | $4.03M |
| 美国 | 22 | $744.2K |
| 新西兰 | 31 | $682.6K |
| 印度尼西亚 | 2 | $282.8K |
| 马来西亚 | 4 | $112.2K |
| 瑞典 | 2 | $80.5K |
| 芬兰 | 3 | $44.3K |
| 爱沙尼亚 | 1 | $31.2K |
| 拉脱维亚 | 1 | $23.1K |
| 加拿大 | 1 | $22.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Keng Yuan International Corp | 泰国 | 82 | $2.51M | 木质碎料板、其他木屑板 |
| Keng Yuan International Corp | 马来西亚 | 41 | $1.31M | 其他热带木材、木质碎料板 |
| Keng Yuan International Corp. | 美国 | 21 | $720.4K | 6mm以上杨木、6mm以上木材 |
| KENG YUAN INTERNATIONAL CORP | 马绍尔群岛 | 13 | $652.4K | 6mm以上杨木、木质碎料板 |
| Keng Yuan International Corp | 新西兰 | 27 | $578.2K | 6mm以上松木、6mm以上木材 |
| Keng Chiean Co., Ltd. | 罗马尼亚 | 3 | $82.5K | 6mm以上杨木、6mm以上松木 |
| Keng Yuan International Corp | 德国 | 1 | $46.1K | 6mm以上针叶木 |
| Keng Yuan International Corp | 芬兰 | 3 | $44.3K | 6mm以上针叶木 |
| Keng Yuan International Corp | 荷兰 | 1 | $34.5K | 6mm以上针叶木 |
| Keng Yuan International Corp. | 爱沙尼亚 | 1 | $31.2K | 6mm以上针叶木 |
近期贸易明细
进口(共 195)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 5-9mm中密纤维板 | KENG YUAN INTERNATIONAL CORP | 印度尼西亚 | $9.5K |
| 2026-04-22 | 5mm以下MDF板 | KENG YUAN INTERNATIONAL CORP | 印度尼西亚 | $19.5K |
| 2026-04-22 | 5-9mm中密纤维板 | KENG YUAN INTERNATIONAL CORP | 印度尼西亚 | $9.5K |
| 2026-04-22 | 5mm以下MDF板 | KENG YUAN INTERNATIONAL CORP | 印度尼西亚 | $19.5K |
| 2026-04-22 | 5-9mm中密纤维板 | KENG YUAN INTERNATIONAL CORP | 印度尼西亚 | $9.2K |
| 2026-04-22 | 5-9mm中密纤维板 | KENG YUAN INTERNATIONAL CORP | 印度尼西亚 | $9.2K |
| 2026-04-14 | 5-9mm中密纤维板 | KENG YUAN INTERNATIONAL CORP | 印度尼西亚 | $27.8K |
| 2026-04-14 | 5-9mm中密纤维板 | KENG YUAN INTERNATIONAL CORP | 印度尼西亚 | $27.8K |
| 2026-04-14 | 5mm以下MDF板 | KENG YUAN INTERNATIONAL CORP | 印度尼西亚 | $6.9K |
| 2026-04-14 | 5mm以下MDF板 | KENG YUAN INTERNATIONAL CORP | 印度尼西亚 | $16.4K |