Hop Luc Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Hợp Lực
78
进口笔数
57
出口笔数
$4.33M
进口金额
$3.06M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-03
最近出口
15
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103711478 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFQ3AA0B |
| 成立日期 | 2009-04-14 |
| 联系地址 | Tầng 10 Tòa nhà Lotus Building, số 2 Phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG HỢP LỰC |
| 企业英文名称 | HOP LUC CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 10 Tòa nhà Lotus Building, số 2 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +842437957658 |
| 邮箱 | contact@hopluccorp.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.1万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 842410 | 灭火器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 851310 | 便携式电灯 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 78 | $4.33M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 57 | $3.06M |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanning Whole Well Industrial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 50 | $2.46M | 焊接钢管、其他钢铁结构体 |
| Hongyuan Waterproof Technology Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $296.8K | 水泥添加剂、聚氨酯 |
| Nanjing Royal Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $268.3K | 其他功能机器、非医用橡胶手套 |
| Shouguang Golden Land Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $192.6K | 家具配件、贱金属铰链 |
| YOUFA (HAINAN) INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | 2 | $111.2K | 无缝钢管线、焊接钢管 |
| Jiangsu Huajing Floor Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $80.9K | PVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材 |
| Hunan Great Steel Pipe Co., Ltd. | 中国 | 2 | $68.7K | 无缝钢管线、无缝钢管 |
| Tianjin Youfa International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $67.4K | 焊接钢管、钢铁脚手架支柱 |
| Zhejiang Akesimu Pipe Co., Ltd. | 中国 | 2 | $62.9K | 塑料管件、其他钢铁制品 |
| Shandong Huayuetong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.8K | 卷状沥青制品、LED灯具 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ju Teng Electronic Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $808.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Credible Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $722.8K | 瓦楞纸箱、乙烯聚合物塑料 |
| Solex High-Tech Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 18 | $533.2K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Sunshine (Vietnam) Leisure Products Co., Ltd. | 越南 | 4 | $465.8K | 汽车座椅零件、其他塑料制品 |
| Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $409.3K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Goertek Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $104.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.5K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Luxshare ICT (Nghe An) Ltd. | 越南 | 1 | $4.0K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Luxshare ICT Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | 1 | $4.0K | 印刷标签、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 陶瓷砖 | NANNING WHOLE WELL INDUSTRIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-28 | 陶瓷砖 | NANNING WHOLE WELL INDUSTRIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-13 | 低吸水率瓷砖 | SHOUGUANG GOLDEN LAND IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $73.0K |
| 2026-04-13 | 低吸水率瓷砖 | SHOUGUANG GOLDEN LAND IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $73.0K |
| 2026-04-10 | 无缝钢管线 | YOUFA (HAINAN) INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $10.9K |
| 2026-04-10 | 无缝钢管线 | YOUFA (HAINAN) INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-10 | 无缝钢管线 | YOUFA (HAINAN) INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-10 | 无缝钢管线 | YOUFA (HAINAN) INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $10.9K |
| 2026-04-10 | 无缝钢管线 | YOUFA (HAINAN) INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-10 | 无缝钢管线 | YOUFA (HAINAN) INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $1.4K |
出口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 其他升降机械 | SOLEX HIGH TECH INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $17.6K |
| 2026-01-14 | 喷雾机零件 | Solex High-Tech Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $335 |
| 2026-01-14 | 喷雾机零件 | Solex High-Tech Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $41 |
| 2026-01-13 | 灭火器 | SOLEX HIGH TECH INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $22.8K |
| 2026-01-13 | 喷雾机零件 | SOLEX HIGH TECH INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $41 |
| 2026-01-13 | 纺织水龙软管 | SOLEX HIGH TECH INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $313 |
| 2026-01-13 | 喷雾机零件 | SOLEX HIGH TECH INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $335 |
| 2026-01-13 | 纺织水龙软管 | SOLEX HIGH TECH INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $5.6K |
| 2026-01-09 | 125W以下风扇 | Solex High-Tech Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-01-09 | 其他风扇 | Solex High-Tech Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $100 |