Finlex Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI FINLEX
22
进口笔数
1
出口笔数
$406.3K
进口金额
$12.9K
出口金额
2025-12-12
最近进口
2023-04-04
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315299182 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4MRYW1K |
| 成立日期 | 2018-09-28 |
| 联系地址 | 44 Huỳnh Thiện Lộc, Phường Hoà Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI FINLEX |
| 企业英文名称 | FINLEX TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 228 Lê Lâm, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84787744999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 851240 | 车辆电动雨刷 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 851110 | 火花塞 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851240 | 车辆电动雨刷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 9 | $272.6K |
| 美国 | 12 | $127.2K |
| 印度尼西亚 | 1 | $6.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $12.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dorian Drake International, Inc. | 阿联酋 | 9 | $272.6K | 非轻质石油 |
| Dorian Drake International, Inc. | 秘鲁 | 11 | $113.0K | 防冻制剂、其他油类添加剂 |
| Old World Industries, LLC | 美国 | 1 | $14.2K | 防冻制剂、尿素肥料 |
| PT Astra Otoparts Tbk. | 印度尼西亚 | 1 | $6.5K | 铅酸启动电池、其他车辆零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Yuan Fong Co., Ltd. | 新西兰 | 1 | $12.9K | 车辆电动雨刷 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 非轻质石油 | DORIAN DRAKE INTERNATIONAL INC | 新西兰 | $1.7K |
| 2025-12-12 | 非轻质石油 | DORIAN DRAKE INTERNATIONAL INC | 新西兰 | $8.3K |
| 2025-12-12 | 非轻质石油 | DORIAN DRAKE INTERNATIONAL INC | 新西兰 | $2.5K |
| 2025-12-12 | 非轻质石油 | DORIAN DRAKE INTERNATIONAL INC | 新西兰 | $2.5K |
| 2025-12-12 | 非轻质石油 | DORIAN DRAKE INTERNATIONAL INC | 新西兰 | $7.7K |
| 2025-11-03 | 非轻质石油 | DORIAN DRAKE INTERNATIONAL INC | 新西兰 | $2.5K |
| 2025-11-03 | 非轻质石油 | DORIAN DRAKE INTERNATIONAL INC | 新西兰 | $8.4K |
| 2025-11-03 | 非轻质石油 | DORIAN DRAKE INTERNATIONAL INC | 新西兰 | $2.8K |
| 2025-11-03 | 非轻质石油 | DORIAN DRAKE INTERNATIONAL INC | 新西兰 | $7.7K |
| 2025-11-03 | 非轻质石油 | DORIAN DRAKE INTERNATIONAL INC | 新西兰 | $2.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-04 | 车辆电动雨刷 | NEW YUAN FONG CO LTD | 中国台湾 | $2.0K |
| 2023-04-04 | 车辆电动雨刷 | NEW YUAN FONG CO LTD | 中国台湾 | $2.2K |
| 2023-04-04 | 车辆电动雨刷 | NEW YUAN FONG CO LTD | 中国台湾 | $2.0K |
| 2023-04-04 | 车辆电动雨刷 | NEW YUAN FONG CO LTD | 中国台湾 | $1.9K |
| 2023-04-04 | 车辆电动雨刷 | NEW YUAN FONG CO LTD | 中国台湾 | $1.2K |
| 2023-04-04 | 车辆电动雨刷 | NEW YUAN FONG CO LTD | 中国台湾 | $1.6K |
| 2023-04-04 | 车辆电动雨刷 | NEW YUAN FONG CO LTD | 中国台湾 | $390 |
| 2023-04-04 | 车辆电动雨刷 | NEW YUAN FONG CO LTD | 中国台湾 | $1.6K |