Gia Hung An Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN GIA HưNG AN
10
进口笔数
2
出口笔数
$444.7K
进口金额
$27.3K
出口金额
2025-11-19
最近进口
2024-10-30
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316312478 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJB9NVP3 |
| 成立日期 | 2020-06-06 |
| 联系地址 | 87 Hoàng Văn Thái, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN GIA HƯNG AN |
| 企业英文名称 | GIA HUNG AN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 87 Hoàng Văn Thái, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +842854165858 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330420 | 眼妆品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 4 | $231.0K |
| 日本 | 1 | $108.5K |
| 泰国 | 2 | $74.4K |
| 中国 | 3 | $30.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 2 | $27.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Artha Inti Mentari | 印度尼西亚 | 3 | $163.1K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Sanwa Wings Co., Ltd. | 日本 | 1 | $108.5K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| COSMAX (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $74.4K | 其他护肤品、眼妆品 |
| PT Semerbak Elok Serasi | 印度尼西亚 | 1 | $67.9K | 其他护肤品 |
| Shanghai Wells Cosmetics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $30.8K | 塑料容器、化妆粉 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Havenhall Pty Ltd | 加拿大 | 2 | $27.3K | 塑料家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-19 | 其他护肤品 | PT SEMERBAK ELOK SERASI | 印度尼西亚 | $16.1K |
| 2025-11-19 | 其他护肤品 | PT SEMERBAK ELOK SERASI | 印度尼西亚 | $18.8K |
| 2025-11-19 | 其他护肤品 | PT SEMERBAK ELOK SERASI | 印度尼西亚 | $24.6K |
| 2025-11-19 | 其他护肤品 | PT SEMERBAK ELOK SERASI | 印度尼西亚 | $8.4K |
| 2024-09-13 | 其他护肤品 | SHANGHAI WELLS COSMETICS CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2024-05-30 | 眼妆品 | SHANGHAI WELLS COSMETICS CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2024-05-30 | 眼妆品 | SHANGHAI WELLS COSMETICS CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2024-04-23 | 其他护肤品 | PT ARTHA INTI MENTARI | 印度尼西亚 | $8.5K |
| 2024-04-23 | 皮肤清洁剂 | PT ARTHA INTI MENTARI | 印度尼西亚 | $9.4K |
| 2024-04-23 | 其他护肤品 | PT ARTHA INTI MENTARI | 印度尼西亚 | $10.1K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-30 | 塑料家用制品 | HAVENHALL PTY LTD | 加拿大 | $5.6K |
| 2024-10-30 | 塑料家用制品 | HAVENHALL PTY LTD | 加拿大 | $5.6K |
| 2024-10-30 | 塑料家用制品 | HAVENHALL PTY LTD | 加拿大 | $5.6K |
| 2024-10-30 | 塑料家用制品 | HAVENHALL PTY LTD | 加拿大 | $5.6K |
| 2024-10-26 | 塑料家用制品 | HAVENHALL PTY LTD | 加拿大 | $1.3K |
| 2024-10-26 | 塑料家用制品 | HAVENHALL PTY LTD | 加拿大 | $1.3K |
| 2024-10-26 | 塑料家用制品 | HAVENHALL PTY LTD | 加拿大 | $1.3K |
| 2024-10-26 | 塑料家用制品 | HAVENHALL PTY LTD | 加拿大 | $1.3K |