Gia Hung An Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他护肤品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN GIA HưNG AN

10
进口笔数
2
出口笔数
$444.7K
进口金额
$27.3K
出口金额
2025-11-19
最近进口
2024-10-30
最近出口
5
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $107.0K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $53.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $91.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $107.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $67.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $53.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $91.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $107.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $67.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316312478
企查查编码QVNJB9NVP3
成立日期2020-06-06
联系地址87 Hoàng Văn Thái, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN GIA HƯNG AN
企业英文名称GIA HUNG AN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址87 Hoàng Văn Thái, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
电话+842854165858
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本35亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330499其他护肤品
340130皮肤清洁剂
330410唇部化妆品
330420眼妆品

出口

HS 编码产品
392490塑料家用制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚4$231.0K
日本1$108.5K
泰国2$74.4K
中国3$30.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大2$27.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT Artha Inti Mentari印度尼西亚3$163.1K其他护肤品、皮肤清洁剂
Sanwa Wings Co., Ltd.日本1$108.5K其他护肤品、皮肤清洁剂
COSMAX (Thailand) Co., Ltd.泰国2$74.4K其他护肤品、眼妆品
PT Semerbak Elok Serasi印度尼西亚1$67.9K其他护肤品
Shanghai Wells Cosmetics Co., Ltd.中国3$30.8K塑料容器、化妆粉

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Havenhall Pty Ltd加拿大2$27.3K塑料家用制品

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-19其他护肤品PT SEMERBAK ELOK SERASI印度尼西亚$16.1K
2025-11-19其他护肤品PT SEMERBAK ELOK SERASI印度尼西亚$18.8K
2025-11-19其他护肤品PT SEMERBAK ELOK SERASI印度尼西亚$24.6K
2025-11-19其他护肤品PT SEMERBAK ELOK SERASI印度尼西亚$8.4K
2024-09-13其他护肤品SHANGHAI WELLS COSMETICS CO LTD中国$4.8K
2024-05-30眼妆品SHANGHAI WELLS COSMETICS CO LTD中国$5.6K
2024-05-30眼妆品SHANGHAI WELLS COSMETICS CO LTD中国$5.8K
2024-04-23其他护肤品PT ARTHA INTI MENTARI印度尼西亚$8.5K
2024-04-23皮肤清洁剂PT ARTHA INTI MENTARI印度尼西亚$9.4K
2024-04-23其他护肤品PT ARTHA INTI MENTARI印度尼西亚$10.1K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-30塑料家用制品HAVENHALL PTY LTD加拿大$5.6K
2024-10-30塑料家用制品HAVENHALL PTY LTD加拿大$5.6K
2024-10-30塑料家用制品HAVENHALL PTY LTD加拿大$5.6K
2024-10-30塑料家用制品HAVENHALL PTY LTD加拿大$5.6K
2024-10-26塑料家用制品HAVENHALL PTY LTD加拿大$1.3K
2024-10-26塑料家用制品HAVENHALL PTY LTD加拿大$1.3K
2024-10-26塑料家用制品HAVENHALL PTY LTD加拿大$1.3K
2024-10-26塑料家用制品HAVENHALL PTY LTD加拿大$1.3K

相关企业 · 同类产品

Gia Hung An Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →