Vihan Export Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 染色聚酯布
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Vihan
49
进口笔数
0
出口笔数
$3.04M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107323437 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQKN75T5 |
| 成立日期 | 2016-02-04 |
| 联系地址 | Số nhà 5, ngách 49, ngõ 32 Đỗ Đức Dục, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VIHAN |
| 企业英文名称 | VIHAN EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 5, ngách 49, ngõ 32 Đỗ Đức Dục, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84917376767 |
| 邮箱 | ctvh1234@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 520932 | 棉质染色斜纹布(>200g/m²) |
| 520939 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| 520922 | 漂白棉斜纹布 |
| 540784 | 印花合成布 |
| 521142 | 200克以上牛仔布 |
| 520832 | 染色平纹棉布 |
| 520912 | 未漂白棉斜纹布 |
| 521139 | 染色混纺棉布 |
| 521159 | 印花棉混纺布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 49 | $3.04M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Nanhai Huison Trading Co., Ltd. | 中国 | 40 | $2.56M | 家具配件、贱金属铰链 |
| Zhejiang Weichen Textile Co., Ltd. | 中国 | 5 | $408.1K | 棉质染色斜纹布(>200g/m²)、棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| Shaoxing Dibo Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $55.8K | 聚酯粘胶混纺布、人造纤维印花布 |
| Shaoxing Qitang Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.7K | 印花聚酯布、染色聚酯布 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 印花聚酯布 | FOSHAN NANHAI HUISON TRADING CO LT | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-21 | 未漂白棉斜纹布 | FOSHAN NANHAI HUISON TRADING CO LT | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-21 | 染色化纤棉布 | FOSHAN NANHAI HUISON TRADING CO LT | 中国 | $9.9K |
| 2026-04-21 | 棉质染色斜纹布(>200g/m²) | FOSHAN NANHAI HUISON TRADING CO LT | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-21 | 未漂白棉斜纹布 | FOSHAN NANHAI HUISON TRADING CO LT | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-21 | 染色化纤棉布 | FOSHAN NANHAI HUISON TRADING CO LT | 中国 | $9.9K |
| 2026-04-21 | 印花聚酯布 | FOSHAN NANHAI HUISON TRADING CO LT | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-21 | 棉质染色斜纹布(>200g/m²) | FOSHAN NANHAI HUISON TRADING CO LT | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-21 | 染色聚酯布 | FOSHAN NANHAI HUISON TRADING CO LT | 中国 | $13.3K |
| 2026-04-21 | 染色聚酯布 | FOSHAN NANHAI HUISON TRADING CO LT | 中国 | $13.3K |