An Hai VN Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 166 笔 · 主营 香水
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AN HảI VN
166
进口笔数
0
出口笔数
$10.55M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314459362 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1SRPP4U |
| 成立日期 | 2017-06-13 |
| 联系地址 | P 3.02, lầu 3, Satra Đồng Khởi Building, 58 Đồng Khởi, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN HẢI VN |
| 企业英文名称 | AN HAI VN CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P 3.02, lầu 3, Satra Đồng Khởi Building, 58 Đồng Khởi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84909235838 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330300 | 香水 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330720 | 个人除臭剂 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 481890 | 其他纸制品 |
| 340600 | 蜡烛 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 330749 | 室内香水 |
| 330710 | 剃须用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 152 | $7.89M |
| 法国 | 153 | $2.40M |
| 西班牙 | 35 | $118.7K |
| 美国 | 35 | $56.3K |
| 土耳其 | 11 | $48.5K |
| 中国 | 31 | $19.6K |
| 德国 | 12 | $13.0K |
| 瑞士 | 6 | $4.1K |
| 斯威士兰 | 1 | $1.6K |
| 新西兰 | 2 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tang Hong Far East Co., Ltd. | 法国 | 166 | $10.49M | 香水、皮肤清洁剂 |
| Tang Hong Far East Co., Ltd. | 美国 | 34 | $55.1K | 剃须用品、个人除臭剂 |
| Tang Hong Far East Co., Ltd. | 瑞士 | 6 | $4.1K | 香水 |
近期贸易明细
进口(共 166)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 香水 | TANG HONG FAR EAST CO LTD | 法国 | $66 |
| 2026-04-03 | 香水 | TANG HONG FAR EAST CO LTD | 法国 | $50 |
| 2026-04-03 | 香水 | TANG HONG FAR EAST CO LTD | 意大利 | $527 |
| 2026-04-03 | 香水 | TANG HONG FAR EAST CO LTD | 法国 | $50 |
| 2026-04-03 | 香水 | TANG HONG FAR EAST CO LTD | 法国 | $104 |
| 2026-04-03 | 玻璃容器 | TANG HONG FAR EAST CO LTD | 中国 | $18 |
| 2026-04-03 | 香水 | TANG HONG FAR EAST CO LTD | 法国 | $50 |
| 2026-04-03 | 香水 | TANG HONG FAR EAST CO LTD | 法国 | $320 |
| 2026-04-03 | 香水 | TANG HONG FAR EAST CO LTD | 法国 | $2.5K |
| 2026-04-03 | 香水 | TANG HONG FAR EAST CO LTD | 法国 | $100 |