SUC KHOE VANG SERVICE TRADING PRODUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ SứC KHỏE VàNG
1
进口笔数
4
出口笔数
$21.3K
进口金额
$69.7K
出口金额
2025-12-13
最近进口
2025-07-18
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314821543 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN768D558 |
| 成立日期 | 2018-01-05 |
| 联系地址 | 66 Đường số 51 khu phố 6, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SỨC KHỎE VÀNG |
| 企业英文名称 | SUC KHOE VANG SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 237/25/9 Đường Lê Văn Khương, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0149 - Chăn nuôi khác 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 8291 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 8292 - Dịch vụ đóng gói 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 电话 | +84966773577 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482110 | 印刷标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $21.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $57.2K |
| 中国台湾 | 2 | $12.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| THIEN TRIEU LLC | 越南 | 1 | $21.3K | 其他食品制剂 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NAM CHAU INC | 美国 | 1 | $29.3K | 其他食品制剂、瓦楞纸箱 |
| THIEN TRIEU LLC | 美国 | 1 | $27.9K | 其他食品制剂、非瓦楞折叠盒 |
| CHANGSHENG INTERNATIONAL ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 2 | $12.5K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-13 | 其他食品制剂 | THIEN TRIEU LLC | 越南 | $4.7K |
| 2025-12-13 | 其他食品制剂 | THIEN TRIEU LLC | 越南 | $11.9K |
| 2025-12-13 | 其他食品制剂 | THIEN TRIEU LLC | 越南 | $4.6K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-18 | 其他食品制剂 | CHANGSHENG INTERNATIONAL ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $700 |
| 2025-07-18 | 其他食品制剂 | CHANGSHENG INTERNATIONAL ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $2.3K |
| 2025-07-18 | 其他食品制剂 | CHANGSHENG INTERNATIONAL ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $2.7K |
| 2025-06-30 | 其他食品制剂 | NAM CHAU INC | 美国 | $4.0K |
| 2025-06-30 | 其他食品制剂 | NAM CHAU INC | 美国 | $2.8K |
| 2025-06-30 | 其他食品制剂 | NAM CHAU INC | 美国 | $2.2K |
| 2025-06-30 | 其他食品制剂 | NAM CHAU INC | 美国 | $4.4K |
| 2025-06-30 | 其他食品制剂 | NAM CHAU INC | 美国 | $40 |
| 2025-06-30 | 其他食品制剂 | NAM CHAU INC | 美国 | $40 |
| 2025-06-30 | 其他食品制剂 | NAM CHAU INC | 美国 | $4.4K |