IN CON PHARMACEUTICAL JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm In Con
9
进口笔数
0
出口笔数
$428.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305689176 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHK2BEXA |
| 成立日期 | 2008-05-05 |
| 联系地址 | 173/36 Khuông Việt, Phường Hòa Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IN CON |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 173/36 Khuông Việt, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02862999508 |
| 邮箱 | inconpharma@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 9 | $428.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MEDWAVES INC | 美国 | 9 | $428.2K | 其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他医疗器具 | MEDWAVES INC | 美国 | $4.2K |
| 2026-04-16 | 其他医疗器具 | MEDWAVES INC | 美国 | $500 |
| 2026-04-16 | 其他医疗器具 | MEDWAVES INC | 美国 | $500 |
| 2026-04-16 | 其他医疗器具 | MEDWAVES INC | 美国 | $4.2K |
| 2026-04-16 | 其他医疗器具 | MEDWAVES INC | 美国 | $22.7K |
| 2026-04-16 | 其他医疗器具 | MEDWAVES INC | 美国 | $22.7K |
| 2025-05-22 | 其他医疗器具 | MEDWAVES INC | 美国 | $9.2K |
| 2025-05-22 | 其他医疗器具 | MEDWAVES INC | 美国 | $200 |
| 2025-05-22 | 其他医疗器具 | MEDWAVES INC | 美国 | $62.0K |
| 2025-05-22 | 其他医疗器具 | MEDWAVES INC | 美国 | $4.2K |
出口
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-05 | 其他医疗器具 | MEDWAVES INC | 美国 | $62.0K |