Kaizen Vietnam Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 灌装封口机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT KAIZEN VIệT NAM
- 邮箱1
17
进口笔数
0
出口笔数
$1.02M
进口金额
$0
出口金额
2025-03-13
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314894580 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCVGV73V |
| 成立日期 | 2018-03-02 |
| 联系地址 | 74 Nguyễn Cửu Đàm, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT KAIZEN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KAIZEN VIET NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 23 Đường T4A, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 0909449828 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842230 | 灌装封口机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842290 | 机械零件 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 731511 | 滚子链 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 842122 | 饮料过滤机 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $1.02M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Boevan Packaging Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $413.5K | 灌装封口机、机械零件 |
| OT Zhongguan Machinery | 中国 | 2 | $263.0K | 灌装封口机 |
| Shanghai Fubo Packaging Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $202.6K | 灌装封口机、包装机械 |
| c8440426735eefe0d1176c2386d098f1 | 4 | $125.0K | ||
| Baopack Auto Packaging Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.5K | 灌装封口机、机械零件 |
| OT-Zhongguan Machinery | 中国 | 1 | $2.5K | 滚子链、钢铁链条零件 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-13 | 饮料过滤机 | GUANGZHOU TECH-LONG PACKAGING MACHINERY CO., LTD | 中国 | $575 |
| 2025-03-13 | 气动直线发动机 | GUANGZHOU TECH-LONG PACKAGING MACHINERY CO., LTD | 中国 | $619 |
| 2025-01-21 | 灌装封口机 | SHANGHAI BOEVAN PACKAGING MACHINERY CO LTD | 中国 | $136.0K |
| 2024-12-24 | 灌装封口机 | SHANGHAI FUBO PACKAGING MACHINERY CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2024-12-23 | 输送带秤 | SHANGHAI FUBO PACKAGING MACHINERY CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2024-12-19 | 橡塑模具 | OT-ZHONGGUAN MACHINERY | 中国 | $2.1K |
| 2024-12-19 | 钢铁链条零件 | OT-ZHONGGUAN MACHINERY | 中国 | $147 |
| 2024-12-19 | 滚子链 | OT-ZHONGGUAN MACHINERY | 中国 | $301 |
| 2024-12-19 | 橡塑模具 | OT-ZHONGGUAN MACHINERY | 中国 | $0 |
| 2024-12-06 | 机械零件 | GUANGZHOU TECH-LONG PACKAGING MACHINERY CO., LTD | 中国 | $9.2K |