Beta Technical Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Kỹ THUậT BETA
7
进口笔数
4
出口笔数
$27.2K
进口金额
$12.0K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-03-19
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317370627 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0XGETN9 |
| 成立日期 | 2022-07-05 |
| 联系地址 | 348/8 Lê Văn Việt, Tổ 8, Khu phố 4, Phường Tăng Nhơn Phú B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT BETA |
| 企业英文名称 | BETA TECHNICAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 348/8 Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84896702479 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 4 | $20.0K |
| 中国 | 3 | $6.2K |
| 美国 | 1 | $750 |
| 土耳其 | 1 | $160 |
| 墨西哥 | 1 | $113 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $12.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Donaldson Filtration (Asia Pacific) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $15.7K | 内燃机滤油器、发动机空气滤清器 |
| Ingersoll-Rand Singapore Enterprises Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $7.2K | 气体过滤机械、泵及压缩机零件 |
| DONALDSON FILTRATION (ASIA PACIFIC) PTE LTD (DFAP) | 新加坡 | 1 | $4.3K | 过滤净化器零件、其他工业用纺织品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH KSS VIET NAM | 新加坡 | 1 | $1.1K | 整粒胡椒、液化石油气 |
| Given Imaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $831 | 其他粘合剂≤1kg、高压塑料软管 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 过滤净化器零件 | DONALDSON FILTRATION (ASIA PACIFIC) PTE LTD (DFAP) | 德国 | $344 |
| 2026-04-22 | 过滤净化器零件 | DONALDSON FILTRATION (ASIA PACIFIC) PTE LTD (DFAP) | 德国 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 过滤净化器零件 | DONALDSON FILTRATION (ASIA PACIFIC) PTE LTD (DFAP) | 德国 | $547 |
| 2026-04-22 | 过滤净化器零件 | DONALDSON FILTRATION (ASIA PACIFIC) PTE LTD (DFAP) | 德国 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 过滤净化器零件 | DONALDSON FILTRATION (ASIA PACIFIC) PTE LTD (DFAP) | 德国 | $547 |
| 2026-04-22 | 过滤净化器零件 | DONALDSON FILTRATION (ASIA PACIFIC) PTE LTD (DFAP) | 德国 | $344 |
| 2026-01-23 | 阀门龙头 | INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 美国 | $633 |
| 2026-01-23 | 止回阀 | INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 中国 | $491 |
| 2026-01-23 | 非泡沫橡胶密封件 | INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 美国 | $83 |
| 2026-01-23 | 过滤净化器零件 | INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 土耳其 | $160 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 泵及压缩机零件 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $2.6K |
| 2026-03-16 | 其他风扇 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $7.5K |
| 2026-03-03 | 其他工业用纺织品 | CONG TY TNHH KSS VIET NAM | 越南 | $1.1K |
| 2025-04-08 | 液压气压阀门 | GIVEN IMAGING VIETNAM CO LTD | 越南 | $166 |
| 2025-04-08 | 电器装置零件 | GIVEN IMAGING VIETNAM CO LTD | 越南 | $24 |
| 2025-04-08 | 液压气压阀门 | GIVEN IMAGING VIETNAM CO LTD | 越南 | $366 |
| 2025-04-08 | 60伏以下继电器 | GIVEN IMAGING VIETNAM CO LTD | 越南 | $47 |
| 2025-04-08 | 液压气压阀门 | GIVEN IMAGING VIETNAM CO LTD | 越南 | $228 |