NeoVision Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 59 笔 · 主营 其他纺织制品
越南 · 在业
本地名:Cty Cổ Phần Tầm Nhìn Mới
- 邮箱2
10
进口笔数
59
出口笔数
$576.5K
进口金额
$394.4K
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-04-27
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302753754 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPA3WFNM |
| 成立日期 | 2002-11-01 |
| 联系地址 | 611 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẦM NHÌN MỚI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8532 - Đào tạo trung cấp 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 6621 - Đánh giá rủi ro và thiệt hại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842862623460 |
| 邮箱 | info@neovision.com.vn |
| 官网 | www.neovision.com.vn |
| 传真 | 02862623463 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 560391 | 轻质无纺布 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 600539 | 印花合成经编织物 |
| 760529 | 7mm以下铝合金丝 |
| 590691 | 橡胶处理针织物 |
| 560314 | 人造纤维无纺布 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630790 | 其他纺织制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $576.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 37 | $324.4K |
| 越南 | 22 | $70.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Nanshi Foreign Economic Cooperation & Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $576.5K | 窄幅弹性织物、毛圈织物 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Harbor Freight Tools | 美国 | 37 | $324.4K | 火花点火发电机组、其他车辆 |
| Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $70.0K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 人造纤维无纺布70-150克 | SHANGHAI NANSHI FOREIGN ECONOMIC COOPERATION & TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-01 | 人造纤维无纺布70-150克 | SHANGHAI NANSHI FOREIGN ECONOMIC COOPERATION & TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-11-17 | 染色合成经编织物 | SHANGHAI NANSHI FOREIGN ECONOMIC COOPERATION & TRADING CO LTD | 中国 | $968 |
| 2025-11-17 | 轻质无纺布 | SHANGHAI NANSHI FOREIGN ECONOMIC COOPERATION & TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-11-17 | 轻质无纺布 | SHANGHAI NANSHI FOREIGN ECONOMIC COOPERATION & TRADING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-11-17 | 25-70克非织造布 | SHANGHAI NANSHI FOREIGN ECONOMIC COOPERATION & TRADING CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2025-11-17 | 印花合成经编织物 | SHANGHAI NANSHI FOREIGN ECONOMIC COOPERATION & TRADING CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2025-11-17 | 橡胶处理针织物 | SHANGHAI NANSHI FOREIGN ECONOMIC COOPERATION & TRADING CO LTD | 中国 | $374 |
| 2025-11-17 | 25-70克非织造布 | SHANGHAI NANSHI FOREIGN ECONOMIC COOPERATION & TRADING CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2025-11-17 | 人造纤维无纺布 | SHANGHAI NANSHI FOREIGN ECONOMIC COOPERATION & TRADING CO LTD | 中国 | $256 |
出口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他纺织制品 | HARBOR FREIGHT TOOLS | 美国 | $6.3K |
| 2026-03-30 | 其他纺织制品 | SONION VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2026-03-25 | 其他纺织制品 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.5K |
| 2026-03-20 | 其他纺织制品 | HARBOR FREIGHT TOOLS | 美国 | $12.0K |
| 2026-03-02 | 其他纺织制品 | HARBOR FREIGHT TOOLS | 美国 | $9.1K |
| 2026-02-26 | 其他纺织制品 | HARBOR FREIGHT TOOLS | 美国 | $6.0K |
| 2026-02-05 | 其他纺织制品 | HARBOR FREIGHT TOOLS | 美国 | $6.0K |
| 2026-01-23 | 其他纺织制品 | HARBOR FREIGHT TOOLS | 美国 | $6.0K |
| 2026-01-22 | 其他纺织制品 | HARBOR FREIGHT TOOLS | 美国 | $6.0K |
| 2025-12-30 | 其他纺织制品 | SONION VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.8K |