HUNG HUY PRIVATE ENTERPRISE
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 木制餐具
越南 · 在业
本地名:DOANH NGHIệP Tư NHâN HưNG HUY
1
进口笔数
2
出口笔数
$4.7K
进口金额
$6.0K
出口金额
2024-12-19
最近进口
2024-12-27
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800290442 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHT4FQ2W |
| 成立日期 | 2003-10-31 |
| 联系地址 | Thôn Đông Giao, Xã Cẩm Giàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN HƯNG HUY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 个体经营 |
| 注册地址 | Thôn Đông Giao, Xã Cẩm Giàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Ghi chú", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong mục "ghi chú" đã ghi. 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 03203776194 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Doanh nghiệp tư nhân |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441990 | 木制餐具 |
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441990 | 木制餐具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $4.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $6.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH BAO QUAN TRUNG LOI HA KHAU | 中国 | 1 | $4.7K | 木制餐具、非热带木装饰品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH BAO QUAN TRUNG LOI HA KHAU | 中国 | 2 | $6.0K | 木制餐具、木制座椅 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-19 | 木制餐具 | CONG TY TNHH BAO QUAN TRUNG LOI HA KHAU | 越南 | $476 |
| 2024-12-19 | 木制办公家具 | CONG TY TNHH BAO QUAN TRUNG LOI HA KHAU | 越南 | $476 |
| 2024-12-19 | 非热带木装饰品 | CONG TY TNHH BAO QUAN TRUNG LOI HA KHAU | 越南 | $59 |
| 2024-12-19 | 非热带木装饰品 | CONG TY TNHH BAO QUAN TRUNG LOI HA KHAU | 越南 | $59 |
| 2024-12-19 | 木制座椅 | CONG TY TNHH BAO QUAN TRUNG LOI HA KHAU | 越南 | $42 |
| 2024-12-19 | 非热带木装饰品 | CONG TY TNHH BAO QUAN TRUNG LOI HA KHAU | 越南 | $59 |
| 2024-12-19 | 木制办公家具 | CONG TY TNHH BAO QUAN TRUNG LOI HA KHAU | 越南 | $523 |
| 2024-12-19 | 木制办公家具 | CONG TY TNHH BAO QUAN TRUNG LOI HA KHAU | 越南 | $1.0K |
| 2024-12-19 | 木制厨房家具 | CONG TY TNHH BAO QUAN TRUNG LOI HA KHAU | 越南 | $119 |
| 2024-12-19 | 木制办公家具 | CONG TY TNHH BAO QUAN TRUNG LOI HA KHAU | 越南 | $270 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-27 | 木制餐具 | CONG TY TNHH BAO QUAN TRUNG LOI HA KHAU | 中国 | $397 |
| 2024-12-27 | 木制座椅 | CONG TY TNHH BAO QUAN TRUNG LOI HA KHAU | 中国 | $28 |
| 2024-12-27 | 木制办公家具 | CONG TY TNHH BAO QUAN TRUNG LOI HA KHAU | 中国 | $260 |
| 2024-11-22 | 非热带木装饰品 | CONG TY TNHH BAO QUAN TRUNG LOI HA KHAU | 中国 | $60 |
| 2024-11-22 | 木制办公家具 | CONG TY TNHH BAO QUAN TRUNG LOI HA KHAU | 中国 | $476 |
| 2024-11-22 | 非热带木装饰品 | CONG TY TNHH BAO QUAN TRUNG LOI HA KHAU | 中国 | $48 |
| 2024-11-22 | 木制座椅 | CONG TY TNHH BAO QUAN TRUNG LOI HA KHAU | 中国 | $69 |
| 2024-11-22 | 木制餐具 | CONG TY TNHH BAO QUAN TRUNG LOI HA KHAU | 中国 | $873 |
| 2024-11-22 | 非热带木装饰品 | CONG TY TNHH BAO QUAN TRUNG LOI HA KHAU | 中国 | $60 |
| 2024-11-22 | 木制办公家具 | CONG TY TNHH BAO QUAN TRUNG LOI HA KHAU | 中国 | $794 |