Thaiha Saigon Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 94 笔 · 主营 其他油渣饼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THáI Hà SàI GòN
94
进口笔数
0
出口笔数
$8.07M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-13
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315962191 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNV3RG12 |
| 成立日期 | 2019-10-15 |
| 联系地址 | 104/4 Mai Thị Lựu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÁI HÀ SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | THAIHA SAIGON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 104/4 Mai Thị Lựu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84903886187 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230690 | 其他油渣饼 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 230649 | 油菜籽油渣 |
| 230230 | 小麦麸皮残渣 |
| 230310 | 淀粉残渣 |
| 230660 | 棕榈油渣 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 64 | $4.44M |
| 美国 | 10 | $1.84M |
| 巴基斯坦 | 8 | $895.9K |
| 中国 | 3 | $461.3K |
| 中国台湾 | 8 | $353.3K |
| 印度尼西亚 | 1 | $74.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Delong Co., Inc. | 美国 | 10 | $1.84M | 非种用大豆、酿造废料 |
| Hooghly Agro Products Pvt. Ltd. | 印度 | 29 | $1.69M | 其他油渣饼、其他谷物残渣 |
| 5e3bf8bd3e4ffb6c55e71cf3f83ac4a1 | 7 | $744.1K | ||
| Transtrade International | 巴基斯坦 | 4 | $458.5K | 其他玉米、碾磨大米 |
| b3aea322a9577196af179a1275542d2b | 5 | $401.5K | ||
| Dml Argo Trade Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $390.0K | 油菜籽油渣 |
| Ample Overseas | 印度 | 5 | $377.9K | 油菜籽油渣、酿造废料 |
| FORMOSA OILSEED PROCESSING CO., LTD. | 中国台湾 | 8 | $353.3K | 小麦麸皮残渣、精制豆油 |
| Innovative Soch | 印度 | 4 | $267.9K | 酿造废料、淀粉残渣 |
| Shiva Shellac & Chemicals | 印度 | 4 | $234.9K | 碾磨大米、糙米 |
近期贸易明细
进口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | 其他玉米 | SHIVA SHELLAC & CHEMICALS | 印度 | $59.1K |
| 2026-01-13 | 其他玉米 | SHIVA SHELLAC & CHEMICALS | 印度 | $58.9K |
| 2025-12-01 | 其他玉米 | SHIVA SHELLAC & CHEMICALS | 印度 | $58.4K |
| 2025-11-29 | 其他玉米 | SHIVA SHELLAC & CHEMICALS | 印度 | $58.6K |
| 2025-11-27 | 其他玉米 | SHIVA SHELLAC & CHEMICALS | 印度 | $59.0K |
| 2025-11-26 | 其他玉米 | SHIVA SHELLAC & CHEMICALS | 印度 | $59.0K |
| 2025-09-16 | 酿造废料 | AMPLE OVERSEAS | 印度 | $71.5K |
| 2025-09-09 | 酿造废料 | AMPLE OVERSEAS | 印度 | $78.1K |
| 2025-09-09 | 酿造废料 | AMPLE OVERSEAS | 印度 | $78.2K |
| 2025-03-01 | 酿造废料 | INNOVATIVE SOCH | 印度 | $68.0K |