Vietnex Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 冰淇淋及食用冰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN VIETNEX
1
进口笔数
0
出口笔数
$133
进口金额
$0
出口金额
2024-03-14
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317987995 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0E3E8S4 |
| 成立日期 | 2023-08-14 |
| 联系地址 | 147A Trần Hưng Đạo, Phường Cầu Ông Lãnh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VIETNEX |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 147A Trần Hưng Đạo, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | 0903061303 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210500 | 冰淇淋及食用冰 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 白俄罗斯 | 1 | $133 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Santa Bremor LLC | 白俄罗斯 | 1 | $133 | 冰淇淋及食用冰 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-14 | 冰淇淋及食用冰 | JOINT VENTURE SANTA BREMOR LLC | 白俄罗斯 | $7 |
| 2024-03-14 | 冰淇淋及食用冰 | Santa Bremor LLC | 白俄罗斯 | $5 |
| 2024-03-14 | 冰淇淋及食用冰 | JOINT VENTURE SANTA BREMOR LLC | 白俄罗斯 | $18 |
| 2024-03-14 | 冰淇淋及食用冰 | JOINT VENTURE SANTA BREMOR LLC | 白俄罗斯 | $5 |
| 2024-03-14 | 冰淇淋及食用冰 | JOINT VENTURE SANTA BREMOR LLC | 白俄罗斯 | $7 |
| 2024-03-14 | 冰淇淋及食用冰 | Santa Bremor LLC | 白俄罗斯 | $18 |
| 2024-03-14 | 冰淇淋及食用冰 | JOINT VENTURE SANTA BREMOR LLC | 白俄罗斯 | $15 |
| 2024-03-14 | 冰淇淋及食用冰 | JOINT VENTURE SANTA BREMOR LLC | 白俄罗斯 | $7 |
| 2024-03-14 | 冰淇淋及食用冰 | JOINT VENTURE SANTA BREMOR LLC | 白俄罗斯 | $7 |
| 2024-03-14 | 冰淇淋及食用冰 | Santa Bremor LLC | 白俄罗斯 | $12 |