HVQ FOODS COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 冷冻烟熏蟹
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM HVQ
4
进口笔数
0
出口笔数
$259.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-21
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316264880 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5VWM33G |
| 成立日期 | 2020-05-12 |
| 联系地址 | 81/3G Ấp Tam Đông, Xã Thới Tam Thôn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM HVQ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 81/3G Ấp Tam Đông, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84963209036 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030614 | 冷冻烟熏蟹 |
| 030722 | 冻扇贝 |
| 030792 | 其他冷冻软体动物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 3 | $214.8K |
| 中国 | 1 | $45.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUMBER USAHA NUSANTARA | 印度尼西亚 | 2 | $155.2K | 冷冻烟熏蟹、冷冻虾 |
| MUARA MAS INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $59.5K | 冷冻烟熏蟹、其他冷冻软体动物 |
| SHINY ZONE FOOD CO., LIMITED | 中国 | 1 | $45.1K | 冻扇贝、冷冻鲍鱼 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-21 | 冷冻烟熏蟹 | SUMBER USAHA NUSANTARA | 印度尼西亚 | $22.0K |
| 2026-07-21 | 冷冻烟熏蟹 | SUMBER USAHA NUSANTARA | 印度尼西亚 | $17.6K |
| 2026-07-21 | 冷冻烟熏蟹 | SUMBER USAHA NUSANTARA | 印度尼西亚 | $38.0K |
| 2026-07-21 | 冷冻烟熏蟹 | SUMBER USAHA NUSANTARA | 印度尼西亚 | $17.6K |
| 2026-07-21 | 冷冻烟熏蟹 | SUMBER USAHA NUSANTARA | 印度尼西亚 | $38.0K |
| 2026-07-21 | 冷冻烟熏蟹 | SUMBER USAHA NUSANTARA | 印度尼西亚 | $22.0K |
| 2026-07-20 | 冻扇贝 | SHINY ZONE FOOD CO., LIMITED | 中国 | $45.1K |
| 2026-06-24 | 其他冷冻软体动物 | MUARA MAS INDONESIA | 印度尼西亚 | $999 |
| 2026-06-24 | 其他冷冻软体动物 | MUARA MAS INDONESIA | 印度尼西亚 | $23.9K |
| 2026-06-24 | 其他冷冻软体动物 | MUARA MAS INDONESIA | 印度尼西亚 | $4.5K |