Tam Lien International Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 656 笔 · 主营 纸质服装

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế TAM LIêN

167
进口笔数
656
出口笔数
$5.26M
进口金额
$3.88M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
26
供应商数
28
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $695.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 4 笔2023-09进口 $12.9K · 1 笔出口 $86.2K · 17 笔2023-10进口 $80.2K · 2 笔出口 $80.5K · 17 笔2023-11进口 $129.9K · 3 笔出口 $105.8K · 17 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $72.8K · 16 笔2024-01进口 $55.4K · 1 笔出口 $105.9K · 20 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $45.5K · 7 笔2024-03进口 $99.3K · 1 笔出口 $122.5K · 18 笔2024-04进口 $26.6K · 1 笔出口 $58.4K · 12 笔2024-05进口 $82.7K · 2 笔出口 $89.9K · 14 笔2024-06进口 $51.2K · 1 笔出口 $84.5K · 14 笔2024-07进口 $52.6K · 1 笔出口 $100.1K · 17 笔2024-08进口 $165.9K · 3 笔出口 $102.6K · 15 笔2024-09进口 $143.5K · 3 笔出口 $63.8K · 10 笔2024-10进口 $121.9K · 1 笔出口 $114.8K · 16 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $114.8K · 19 笔2024-12进口 $79.8K · 2 笔出口 $114.9K · 19 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $74.1K · 13 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $105.9K · 17 笔2025-03进口 $192.9K · 5 笔出口 $127.3K · 20 笔2025-04进口 $60.9K · 2 笔出口 $112.7K · 20 笔2025-05进口 $154.4K · 4 笔出口 $97.4K · 17 笔2025-06进口 $219.1K · 11 笔出口 $104.0K · 18 笔2025-07进口 $398.4K · 17 笔出口 $143.5K · 23 笔2025-08进口 $187.2K · 11 笔出口 $110.4K · 21 笔2025-09进口 $114.7K · 10 笔出口 $131.9K · 18 笔2025-10进口 $323.4K · 14 笔出口 $110.3K · 18 笔2025-11进口 $123.6K · 9 笔出口 $109.9K · 18 笔2025-12进口 $209.5K · 10 笔出口 $122.2K · 20 笔2026-01进口 $350.1K · 10 笔出口 $124.9K · 22 笔2026-02进口 $89.4K · 2 笔出口 $69.5K · 17 笔2026-03进口 $398.7K · 14 笔出口 $96.6K · 17 笔2026-04进口 $695.6K · 10 笔出口 $110.9K · 21 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 4 笔2023-09进口 $12.9K · 1 笔出口 $86.2K · 17 笔2023-10进口 $80.2K · 2 笔出口 $80.5K · 17 笔2023-11进口 $129.9K · 3 笔出口 $105.8K · 17 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $72.8K · 16 笔2024-01进口 $55.4K · 1 笔出口 $105.9K · 20 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $45.5K · 7 笔2024-03进口 $99.3K · 1 笔出口 $122.5K · 18 笔2024-04进口 $26.6K · 1 笔出口 $58.4K · 12 笔2024-05进口 $82.7K · 2 笔出口 $89.9K · 14 笔2024-06进口 $51.2K · 1 笔出口 $84.5K · 14 笔2024-07进口 $52.6K · 1 笔出口 $100.1K · 17 笔2024-08进口 $165.9K · 3 笔出口 $102.6K · 15 笔2024-09进口 $143.5K · 3 笔出口 $63.8K · 10 笔2024-10进口 $121.9K · 1 笔出口 $114.8K · 16 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $114.8K · 19 笔2024-12进口 $79.8K · 2 笔出口 $114.9K · 19 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $74.1K · 13 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $105.9K · 17 笔2025-03进口 $192.9K · 5 笔出口 $127.3K · 20 笔2025-04进口 $60.9K · 2 笔出口 $112.7K · 20 笔2025-05进口 $154.4K · 4 笔出口 $97.4K · 17 笔2025-06进口 $219.1K · 11 笔出口 $104.0K · 18 笔2025-07进口 $398.4K · 17 笔出口 $143.5K · 23 笔2025-08进口 $187.2K · 11 笔出口 $110.4K · 21 笔2025-09进口 $114.7K · 10 笔出口 $131.9K · 18 笔2025-10进口 $323.4K · 14 笔出口 $110.3K · 18 笔2025-11进口 $123.6K · 9 笔出口 $109.9K · 18 笔2025-12进口 $209.5K · 10 笔出口 $122.2K · 20 笔2026-01进口 $350.1K · 10 笔出口 $124.9K · 22 笔2026-02进口 $89.4K · 2 笔出口 $69.5K · 17 笔2026-03进口 $398.7K · 14 笔出口 $96.6K · 17 笔2026-04进口 $695.6K · 10 笔出口 $110.9K · 21 笔

工商档案

企业注册号0801346680
企查查编码QVN3UAA62X
成立日期2021-01-06
联系地址Thôn Thanh Liên, Xã Cộng Hòa, Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ TAM LIÊN
企业英文名称TAM LIEN INTERNATIONANL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Thanh Liên, Xã Lai Khê, TP Hải Phòng
经营范围4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo
电话+84888960898
邮箱hau@tamlienintl.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本110亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481092多层涂布纸板
481029涂布纸板
480640上光透明纸
480261未涂布卷纸
480100新闻纸57-65克
392062PET塑料片材
392620塑料衣着附件
481099无机涂布纸
844110纸张切割机
480255未涂布印刷纸卷

出口

HS 编码产品
481850纸质服装
480439漂白牛皮纸≤150g/m2
392620塑料衣着附件
48025640-150g/m2未涂布纸
481099无机涂布纸
481092多层涂布纸板
482390其他纸制品
480257未涂布印刷纸
480431牛皮纸≤150克
481029涂布纸板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国134$3.71M
韩国22$1.24M
澳大利亚5$130.8K
印度3$116.4K
日本1$37.6K
马来西亚1$24.2K
越南1$877

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南637$3.80M
中国香港15$67.3K
中国3$5.6K
美国1$630

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KPI Co., Ltd.韩国13$962.0K涂布印刷纸(>435×297mm)、多层涂布纸板
Hong Kong Hubang International Trade Co., Ltd.中国56$941.7K多层涂布纸板、重未涂布纸
Whaert Trading Co., Ltd.中国12$642.2K制鞋机械、上光透明纸
GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD中国香港17$635.4K涂布印刷纸(>435×297mm)、多层涂布纸板
Topjia International Co., Ltd.中国12$426.2K上光透明纸、涂布纸板
Dongguan Hu Bang Paper Co., Ltd.中国22$288.9K多层涂布纸板、轻质涂布纸
WLX Industry Co., Ltd.中国3$164.0K10mm以上热轧钢板、合金钢半成品
SINGA PAPER HK LTD中国香港4$118.4K新闻纸57-65克、多层涂布纸板
Mehali Papers Pvt. Ltd.印度3$116.4K涂布印刷纸(>435×297mm)、多层涂布纸板
Dongguan Haojia Trading Co., Ltd.中国7$93.2KPET塑料片材、塑料衣着附件

下游采购商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam越南320$1.99M合成纤维缝纫线、色织棉布
TAL Apparel Ltd.越南148$872.4K印刷标签、棉质衬衫
Lu An Garment Co., Ltd.越南36$349.0K色织棉布、印刷标签
Lu An Garment Co., Ltd.越南15$125.7K色织棉布、色织棉斜纹布
Anywear Co., Ltd.越南29$81.9K印刷标签、合成经编织物
E-PAC Vietnam Packaging Co., Ltd.越南14$69.3K瓦楞纸板、牛皮纸150-225克
TAL Apparel Ltd.中国14$65.1K棉质衬衫、其他纺织衬衫
Max Fortune Paper Products Co., Ltd.越南16$64.6K瓦楞纸箱、工业清洁制剂
Jasan Vietnam Co., Ltd.越南11$61.5K印刷标签、智能卡
Lihua Environmental Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南10$47.0K自粘塑料卷、瓦楞纸板

近期贸易明细

进口(共 167)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27多层涂布纸板GUANGDONG LEE & MAN PAPER MFG LTD中国$1.7K
2026-04-27多层涂布纸板GUANGDONG LEE & MAN PAPER MFG LTD中国$1.9K
2026-04-27多层涂布纸板GUANGDONG LEE & MAN PAPER MFG LTD中国$3.2K
2026-04-27多层涂布纸板GUANGDONG LEE & MAN PAPER MFG LTD中国$446
2026-04-27多层涂布纸板GUANGDONG LEE & MAN PAPER MFG LTD中国$5.3K
2026-04-27多层涂布纸板GUANGDONG LEE & MAN PAPER MFG LTD中国$5.5K
2026-04-27多层涂布纸板GUANGDONG LEE & MAN PAPER MFG LTD中国$4.9K
2026-04-27多层涂布纸板GUANGDONG LEE & MAN PAPER MFG LTD中国$5.4K
2026-04-27多层涂布纸板GUANGDONG LEE & MAN PAPER MFG LTD中国$5.3K
2026-04-27多层涂布纸板GUANGDONG LEE & MAN PAPER MFG LTD中国$5.1K

出口(共 656)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28漂白牛皮纸≤150g/m2TAL APPAREL LTD中国香港$124
2026-04-28纸质服装TAL APPAREL LTD中国香港$6
2026-04-28纸质服装TAL APPAREL LTD中国香港$13
2026-04-28漂白牛皮纸≤150g/m2TAL APPAREL LTD中国香港$68
2026-04-28漂白牛皮纸≤150g/m2TAL APPAREL LTD中国香港$25
2026-04-28漂白牛皮纸≤150g/m2TAL APPAREL LTD中国香港$2.9K
2026-04-28塑料衣着附件TAL APPAREL LTD中国香港$38
2026-04-28纸质服装TAL APPAREL LTD中国香港$6
2026-04-28纸质服装TAL APPAREL LTD中国香港$11
2026-04-28纸质服装TAL APPAREL LTD中国香港$158

相关企业 · 同类产品

Tam Lien International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →