Tam Lien International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 656 笔 · 主营 纸质服装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế TAM LIêN
167
进口笔数
656
出口笔数
$5.26M
进口金额
$3.88M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
26
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801346680 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3UAA62X |
| 成立日期 | 2021-01-06 |
| 联系地址 | Thôn Thanh Liên, Xã Cộng Hòa, Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ TAM LIÊN |
| 企业英文名称 | TAM LIEN INTERNATIONANL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thanh Liên, Xã Lai Khê, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo |
| 电话 | +84888960898 |
| 邮箱 | hau@tamlienintl.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 110亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 481029 | 涂布纸板 |
| 480640 | 上光透明纸 |
| 480261 | 未涂布卷纸 |
| 480100 | 新闻纸57-65克 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 481099 | 无机涂布纸 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 480255 | 未涂布印刷纸卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481850 | 纸质服装 |
| 480439 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 480256 | 40-150g/m2未涂布纸 |
| 481099 | 无机涂布纸 |
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 480257 | 未涂布印刷纸 |
| 480431 | 牛皮纸≤150克 |
| 481029 | 涂布纸板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 134 | $3.71M |
| 韩国 | 22 | $1.24M |
| 澳大利亚 | 5 | $130.8K |
| 印度 | 3 | $116.4K |
| 日本 | 1 | $37.6K |
| 马来西亚 | 1 | $24.2K |
| 越南 | 1 | $877 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 637 | $3.80M |
| 中国香港 | 15 | $67.3K |
| 中国 | 3 | $5.6K |
| 美国 | 1 | $630 |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KPI Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $962.0K | 涂布印刷纸(>435×297mm)、多层涂布纸板 |
| Hong Kong Hubang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 56 | $941.7K | 多层涂布纸板、重未涂布纸 |
| Whaert Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $642.2K | 制鞋机械、上光透明纸 |
| GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 17 | $635.4K | 涂布印刷纸(>435×297mm)、多层涂布纸板 |
| Topjia International Co., Ltd. | 中国 | 12 | $426.2K | 上光透明纸、涂布纸板 |
| Dongguan Hu Bang Paper Co., Ltd. | 中国 | 22 | $288.9K | 多层涂布纸板、轻质涂布纸 |
| WLX Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $164.0K | 10mm以上热轧钢板、合金钢半成品 |
| SINGA PAPER HK LTD | 中国香港 | 4 | $118.4K | 新闻纸57-65克、多层涂布纸板 |
| Mehali Papers Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $116.4K | 涂布印刷纸(>435×297mm)、多层涂布纸板 |
| Dongguan Haojia Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $93.2K | PET塑料片材、塑料衣着附件 |
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam | 越南 | 320 | $1.99M | 合成纤维缝纫线、色织棉布 |
| TAL Apparel Ltd. | 越南 | 148 | $872.4K | 印刷标签、棉质衬衫 |
| Lu An Garment Co., Ltd. | 越南 | 36 | $349.0K | 色织棉布、印刷标签 |
| Lu An Garment Co., Ltd. | 越南 | 15 | $125.7K | 色织棉布、色织棉斜纹布 |
| Anywear Co., Ltd. | 越南 | 29 | $81.9K | 印刷标签、合成经编织物 |
| E-PAC Vietnam Packaging Co., Ltd. | 越南 | 14 | $69.3K | 瓦楞纸板、牛皮纸150-225克 |
| TAL Apparel Ltd. | 中国 | 14 | $65.1K | 棉质衬衫、其他纺织衬衫 |
| Max Fortune Paper Products Co., Ltd. | 越南 | 16 | $64.6K | 瓦楞纸箱、工业清洁制剂 |
| Jasan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $61.5K | 印刷标签、智能卡 |
| Lihua Environmental Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 10 | $47.0K | 自粘塑料卷、瓦楞纸板 |
近期贸易明细
进口(共 167)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 多层涂布纸板 | GUANGDONG LEE & MAN PAPER MFG LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-27 | 多层涂布纸板 | GUANGDONG LEE & MAN PAPER MFG LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-27 | 多层涂布纸板 | GUANGDONG LEE & MAN PAPER MFG LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-27 | 多层涂布纸板 | GUANGDONG LEE & MAN PAPER MFG LTD | 中国 | $446 |
| 2026-04-27 | 多层涂布纸板 | GUANGDONG LEE & MAN PAPER MFG LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-27 | 多层涂布纸板 | GUANGDONG LEE & MAN PAPER MFG LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-27 | 多层涂布纸板 | GUANGDONG LEE & MAN PAPER MFG LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-27 | 多层涂布纸板 | GUANGDONG LEE & MAN PAPER MFG LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-27 | 多层涂布纸板 | GUANGDONG LEE & MAN PAPER MFG LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-27 | 多层涂布纸板 | GUANGDONG LEE & MAN PAPER MFG LTD | 中国 | $5.1K |
出口(共 656)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | TAL APPAREL LTD | 中国香港 | $124 |
| 2026-04-28 | 纸质服装 | TAL APPAREL LTD | 中国香港 | $6 |
| 2026-04-28 | 纸质服装 | TAL APPAREL LTD | 中国香港 | $13 |
| 2026-04-28 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | TAL APPAREL LTD | 中国香港 | $68 |
| 2026-04-28 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | TAL APPAREL LTD | 中国香港 | $25 |
| 2026-04-28 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 | TAL APPAREL LTD | 中国香港 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 塑料衣着附件 | TAL APPAREL LTD | 中国香港 | $38 |
| 2026-04-28 | 纸质服装 | TAL APPAREL LTD | 中国香港 | $6 |
| 2026-04-28 | 纸质服装 | TAL APPAREL LTD | 中国香港 | $11 |
| 2026-04-28 | 纸质服装 | TAL APPAREL LTD | 中国香港 | $158 |