SEMED TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 非LED二极管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ SEMED
17
进口笔数
0
出口笔数
$161.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-26
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108708260 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN58N6D4C |
| 成立日期 | 2019-04-19 |
| 联系地址 | Số 97 ngõ 148 đường Ngọc Hồi, Thị Trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SEMED |
| 企业英文名称 | SEMED TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 97 ngõ 148 đường Ngọc Hồi, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | +84912256330 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854110 | 非LED二极管 |
| 902230 | X射线管 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 854520 | 碳刷 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 820790 | 可互换工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $153.6K |
| 德国 | 1 | $5.7K |
| 美国 | 3 | $1.7K |
| 新加坡 | 2 | $379 |
| 英国 | 2 | $179 |
| 泰国 | 1 | $79 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AREX CO LTD | 中国香港 | 1 | $77.0K | X射线管 |
| AREX CO LTD | 中国 | 2 | $70.0K | X射线管 |
| SCHLEIFRING TRANSMISSION TECHNOLOGY (TIANJIN) CO LT | 中国 | 1 | $5.5K | 其他电路开关装置、碳刷 |
| LBN MEDICAL APS | 丹麦 | 1 | $3.9K | 超声波扫描仪、X射线装置及零件 |
| CHANGSHA AOBO CARBON CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.2K | 碳刷 |
| 4 STAR ELECTRONICS INC | 美国 | 1 | $1.2K | 处理器及控制器、1000伏以下插头插座 |
| GUANGZHOU RONGTAO MEDICAL TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | 1 | $1.1K | 电器零件 |
| ELEMENT14 PTE LTD | 新加坡 | 3 | $466 | 1000伏以下插头插座、20W以下固定电阻器 |
| DIGI-KEY ELECTRONICS | 美国 | 1 | $331 | 20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座 |
| BURKLIN GMBH & CO KG | 德国 | 1 | $311 | 1000伏以下插头插座、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他电子IC | KATEYE TECHNOLOGY LTD | 中国 | $7 |
| 2026-04-22 | 其他电子IC | KATEYE TECHNOLOGY LTD | 中国 | $7 |
| 2026-04-22 | 其他电子IC | KATEYE TECHNOLOGY LTD | 中国 | $28 |
| 2026-04-22 | 其他电子IC | KATEYE TECHNOLOGY LTD | 中国 | $28 |
| 2026-03-27 | 高压继电器 | SHENZHEN MOEN E-COMMERCE CO., LTD | 中国 | $208 |
| 2026-03-12 | 弧光灯 | BEIJING LANGDILASER CO.,LTD | 中国 | $97 |
| 2025-12-26 | 其他电子集成电路 | SHANDONG SANHEYUAN TECH CO LTD | 中国 | $28 |
| 2025-12-26 | 其他电子集成电路 | SHANDONG SANHEYUAN TECH CO LTD | 中国 | $7 |
| 2025-05-26 | 绝缘电线 | BURKLIN GMBH & CO KG | 中国 | $124 |
| 2025-05-26 | 绝缘电线 | BURKLIN GMBH & CO KG | 中国 | $89 |