Mold Joint Stock Co. Precision Mechanical & FAS Forming Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KHUôN MẫU - Cơ KHí CHíNH XáC Và GIA CôNG ĐúC éP FAS
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$13.7K
出口金额
—
最近进口
2025-12-09
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110058323 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3R3VDKH |
| 成立日期 | 2022-07-12 |
| 联系地址 | Số 255 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHUÔN MẪU - CƠ KHÍ CHÍNH XÁC VÀ GIA CÔNG ĐÚC ÉP FAS |
| 企业英文名称 | JOINT STOCK COMPANY OF MOLDS, PRECISION MECHANICS AND INJECTION MOLDING PROCESSING FAS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 255 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 电话 | +84985513333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392630 | 塑料配件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $11.7K |
| 韩国 | 1 | $2.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yamamoto Industries, Ltd. | 日本 | 5 | $11.7K | 铸铁管材、其他塑料制品 |
| Wekotec Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.0K | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-09 | 其他塑料制品 | Wekotec Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |
| 2025-08-01 | 其他塑料制品 | YAMAMOTO INDUSTRIES, LTD | 日本 | $1.9K |
| 2025-06-16 | 其他塑料制品 | YAMAMOTO INDUSTRIES, LTD | 日本 | $3.1K |
| 2025-06-16 | 其他塑料制品 | YAMAMOTO INDUSTRIES, LTD | 日本 | $3.3K |
| 2025-05-22 | 其他塑料制品 | YAMAMOTO INDUSTRIES, LTD | 日本 | $1.3K |
| 2024-09-25 | 其他塑料制品 | YAMAMOTO INDUSTRIES, LTD | 日本 | $1.2K |
| 2024-06-12 | 塑料配件 | YAMAMOTO INDUSTRIES, LTD | 日本 | $975 |