Eco Fruits Import Export Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 其他干酪

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU ECO FRUITS

40
进口笔数
0
出口笔数
$2.36M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-05
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $353.6K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $61.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $148.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $141.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $110.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $45.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $132 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $25.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $46.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $41.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $53.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $23.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $149.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $56.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $66.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $353.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $144.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $27.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $61.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $148.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $141.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $110.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $45.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $132 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $25.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $46.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $41.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $53.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $23.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $149.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $56.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $66.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $353.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $144.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $27.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109335318
企查查编码QVNPQ6CB6B
成立日期2020-09-08
联系地址V3-A02, Khu đô thị mới An Hưng, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU ECO FRUITS
企业英文名称ECO FRUITS IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Căn C24-17, Khu Đô Thị mới Geleximco Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84988999360
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本590亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
040690其他干酪
220210调味甜水
220870利口酒
040630加工奶酪
200989其他单一果蔬汁
200939高糖柑橘汁
200969高糖度葡萄汁
200979高糖度苹果汁
961900卫生用品
200570腌制橄榄

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本35$2.33M
意大利1$27.8K
中国3$260
西班牙1$4

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rokko Butter Co., Ltd.日本15$1.31M加工奶酪、其他干酪
Choya Umeshu South East Asia Pte. Ltd.新加坡13$897.0K利口酒、调味甜水
Fosta Co., Ltd.日本2$85.6K20度以上橙汁、高糖柑橘汁
CANNONE-INDUSTRIA ALIM. GLI ANTIPASTI S.P.A.意大利1$27.8K醋制蔬菜、腌制橄榄
Fostar Co., Ltd.越南1$23.5K其他食品制剂、混合调味料
Choya Umeshu Co., Ltd.日本4$19.7K调味甜水、其他果仁制品
Nishimatsuya Chain & Co. Ltd.日本3$260卫生用品、其他芳香制剂
Hispania Food Co XXI S.L.西班牙1$4橄榄油馏分、腌制橄榄

近期贸易明细

进口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-05腌制橄榄CANNONE-INDUSTRIA ALIM. GLI ANTIPASTI S.P.A.意大利$2.3K
2026-02-05腌制橄榄CANNONE-INDUSTRIA ALIM. GLI ANTIPASTI S.P.A.意大利$4.4K
2026-02-05腌制橄榄CANNONE-INDUSTRIA ALIM. GLI ANTIPASTI S.P.A.意大利$2.9K
2026-02-05醋制蔬菜CANNONE-INDUSTRIA ALIM. GLI ANTIPASTI S.P.A.意大利$2.3K
2026-02-05腌制橄榄CANNONE-INDUSTRIA ALIM. GLI ANTIPASTI S.P.A.意大利$13.9K
2026-02-05腌制橄榄CANNONE-INDUSTRIA ALIM. GLI ANTIPASTI S.P.A.意大利$2.1K
2026-01-12利口酒CHOYA UMESHU SOUTH EAST ASIA PTE LTD日本$72.4K
2026-01-05利口酒CHOYA UMESHU SOUTH EAST ASIA PTE LTD日本$72.5K
2025-12-25利口酒CHOYA UMESHU SOUTH EAST ASIA PTE LTD日本$53.3K
2025-12-16利口酒CHOYA UMESHU SOUTH EAST ASIA PTE LTD日本$93.0K

相关企业 · 同类产品

Eco Fruits Import Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →