Eco Fruits Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 其他干酪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU ECO FRUITS
40
进口笔数
0
出口笔数
$2.36M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-05
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109335318 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPQ6CB6B |
| 成立日期 | 2020-09-08 |
| 联系地址 | V3-A02, Khu đô thị mới An Hưng, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU ECO FRUITS |
| 企业英文名称 | ECO FRUITS IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Căn C24-17, Khu Đô Thị mới Geleximco Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84988999360 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 590亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040690 | 其他干酪 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 220870 | 利口酒 |
| 040630 | 加工奶酪 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 200939 | 高糖柑橘汁 |
| 200969 | 高糖度葡萄汁 |
| 200979 | 高糖度苹果汁 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 200570 | 腌制橄榄 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 35 | $2.33M |
| 意大利 | 1 | $27.8K |
| 中国 | 3 | $260 |
| 西班牙 | 1 | $4 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rokko Butter Co., Ltd. | 日本 | 15 | $1.31M | 加工奶酪、其他干酪 |
| Choya Umeshu South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $897.0K | 利口酒、调味甜水 |
| Fosta Co., Ltd. | 日本 | 2 | $85.6K | 20度以上橙汁、高糖柑橘汁 |
| CANNONE-INDUSTRIA ALIM. GLI ANTIPASTI S.P.A. | 意大利 | 1 | $27.8K | 醋制蔬菜、腌制橄榄 |
| Fostar Co., Ltd. | 越南 | 1 | $23.5K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Choya Umeshu Co., Ltd. | 日本 | 4 | $19.7K | 调味甜水、其他果仁制品 |
| Nishimatsuya Chain & Co. Ltd. | 日本 | 3 | $260 | 卫生用品、其他芳香制剂 |
| Hispania Food Co XXI S.L. | 西班牙 | 1 | $4 | 橄榄油馏分、腌制橄榄 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 腌制橄榄 | CANNONE-INDUSTRIA ALIM. GLI ANTIPASTI S.P.A. | 意大利 | $2.3K |
| 2026-02-05 | 腌制橄榄 | CANNONE-INDUSTRIA ALIM. GLI ANTIPASTI S.P.A. | 意大利 | $4.4K |
| 2026-02-05 | 腌制橄榄 | CANNONE-INDUSTRIA ALIM. GLI ANTIPASTI S.P.A. | 意大利 | $2.9K |
| 2026-02-05 | 醋制蔬菜 | CANNONE-INDUSTRIA ALIM. GLI ANTIPASTI S.P.A. | 意大利 | $2.3K |
| 2026-02-05 | 腌制橄榄 | CANNONE-INDUSTRIA ALIM. GLI ANTIPASTI S.P.A. | 意大利 | $13.9K |
| 2026-02-05 | 腌制橄榄 | CANNONE-INDUSTRIA ALIM. GLI ANTIPASTI S.P.A. | 意大利 | $2.1K |
| 2026-01-12 | 利口酒 | CHOYA UMESHU SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 日本 | $72.4K |
| 2026-01-05 | 利口酒 | CHOYA UMESHU SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 日本 | $72.5K |
| 2025-12-25 | 利口酒 | CHOYA UMESHU SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 日本 | $53.3K |
| 2025-12-16 | 利口酒 | CHOYA UMESHU SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 日本 | $93.0K |