Ngoc Khue Production Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 96 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI NGọC KHUê
0
进口笔数
96
出口笔数
$0
进口金额
$388.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702532924 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY7JRB67 |
| 成立日期 | 2017-02-07 |
| 联系地址 | Số 111, tổ 1, khu A, ấp An Hòa, Xã An Sơn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI NGỌC KHUÊ |
| 企业英文名称 | NGOC KHUE PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 111, tổ 1, khu A, ấp An Hòa, Phường Thuận An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84987624619 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 960340 | 油漆刷及滚筒 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 842833 | 皮带输送机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 96 | $386.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nidec Vietnam Corporation | 越南 | 96 | $388.8K | 带接头绝缘电线、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | — | $26 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | — | $1.4K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | — | $276 |
| 2026-04-20 | 塑料管件 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $49 |
| 2026-04-20 | 塑料管件 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $64 |
| 2026-04-20 | 自动断路器 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $34 |
| 2026-04-20 | 绝缘电线 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $107 |
| 2026-04-20 | 自粘纸板 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $7 |
| 2026-04-20 | 绝缘电线 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $203 |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $32 |