Viminco Service & Trading Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI Và DịCH Vụ VIMINCO
17
进口笔数
0
出口笔数
$374.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-10
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105416580 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0V7XVYS |
| 成立日期 | 2011-07-21 |
| 联系地址 | Số 7, Hẻm 2A, Ngách 61/20 Bằng A, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIMINCO |
| 企业英文名称 | VIMINCO SERVICE AND TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 7, Hẻm 2A, Ngách 61/20 Bằng A, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84914422777 |
| 邮箱 | viminco.group@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 841391 | 泵零件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 730459 | 合金钢管材 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $262.0K |
| 土耳其 | 3 | $40.2K |
| 韩国 | 5 | $36.0K |
| 德国 | 2 | $35.1K |
| 意大利 | 1 | $1.1K |
| 印度 | 1 | $246 |
| 墨西哥 | 1 | $12 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cangzhou Haolong Construction Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $109.2K | 泵零件、其他钢铁管件 |
| Junjin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $108.1K | 其他硫化橡胶制品、金属增强橡胶管 |
| BST Betonstar Yedek Parca Makina Sanayi ve Ticaret A.S. | 土耳其 | 3 | $76.7K | 非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44.6K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| M.S. Eng Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $36.0K | 泵零件、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 非泡沫橡胶密封件 | CANGZHOU HAOLONG CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $156 |
| 2026-03-10 | 自动断路器 | CANGZHOU HAOLONG CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $76 |
| 2026-03-10 | 合金钢焊管 | CANGZHOU HAOLONG CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $243 |
| 2026-03-10 | 其他电气开关 | CANGZHOU HAOLONG CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $185 |
| 2026-03-10 | 钢铁铸件 | CANGZHOU HAOLONG CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $101 |
| 2026-03-10 | 泵零件 | CANGZHOU HAOLONG CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $187 |
| 2026-03-10 | 钢铁铸件 | CANGZHOU HAOLONG CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $161 |
| 2026-03-10 | 非泡沫橡胶密封件 | CANGZHOU HAOLONG CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $174 |
| 2026-03-10 | 其他钢铁管件 | CANGZHOU HAOLONG CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-03-10 | 非泡沫橡胶密封件 | CANGZHOU HAOLONG CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $190 |