Dai Hung International Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 华夫饼威化饼
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Quốc Tế Đại Hưng
42
进口笔数
0
出口笔数
$971.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106691639 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFXT6HYM |
| 成立日期 | 2014-11-14 |
| 联系地址 | Số 19, tổ 107, ngõ 69B Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ ĐẠI HƯNG |
| 企业英文名称 | DAI HUNG INTERNATIONAL IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9 ngách 45 ngõ 69B Hoàng Văn Thái, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện quy định pháp luật và cơ quan có thẩm quyền cấp phép; trừ các ngành nghề Nhà nước cấm kinh doanh và các ngành nghề không áp dụng với loại hình doanh nghiệp trên 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | 02466569271 |
| 邮箱 | Vinadai2010@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 170490 | 糖果 |
| 190531 | 甜饼干 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 35 | $907.1K |
| 中国 | 7 | $63.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OOI BENG HUAT FOOD IND SDN BHD | 马来西亚 | 35 | $907.1K | 华夫饼威化饼、其他含可可食品 |
| Guangdong Wingoo Anime Foods Corp. Ltd. | 中国 | 2 | $34.2K | 糖果、其他食品制剂 |
| Munchy (Shandong) Food Co., Ltd. | 中国 | 3 | $16.2K | 甜饼干、木薯食品制剂 |
| Fujian Province Maidehao Food Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.4K | 糖果、其他谷物粉 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 华夫饼威化饼 | OOI BENG HUAT FOOD IND SDN BHD | 马来西亚 | $31.2K |
| 2026-04-02 | 华夫饼威化饼 | OOI BENG HUAT FOOD IND SDN BHD | 马来西亚 | $31.2K |
| 2026-02-26 | 华夫饼威化饼 | OOI BENG HUAT FOOD IND SDN BHD | 马来西亚 | $31.2K |
| 2026-01-27 | 华夫饼威化饼 | OOI BENG HUAT FOOD IND SDN BHD | 马来西亚 | $184 |
| 2026-01-27 | 华夫饼威化饼 | OOI BENG HUAT FOOD IND SDN BHD | 马来西亚 | $31.1K |
| 2026-01-07 | 华夫饼威化饼 | OOI BENG HUAT FOOD IND SDN BHD | 马来西亚 | $31.2K |
| 2025-12-26 | 华夫饼威化饼 | OOI BENG HUAT FOOD IND SDN BHD | 马来西亚 | $30.8K |
| 2025-12-10 | 华夫饼威化饼 | OOI BENG HUAT FOOD IND SDN BHD | 马来西亚 | $31.4K |
| 2025-12-09 | 华夫饼威化饼 | OOI BENG HUAT FOOD IND SDN BHD | 马来西亚 | $31.3K |
| 2025-11-19 | 华夫饼威化饼 | OOI BENG HUAT FOOD IND SDN BHD | 马来西亚 | $31.1K |