Khoa Khang Express Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 76 笔 · 主营 棉针织连衣裙
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOA KHANG EXPRESS
0
进口笔数
76
出口笔数
$0
进口金额
$36.6K
出口金额
—
最近进口
2026-07-31
最近出口
0
供应商数
59
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317943902 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWD2N3MQ |
| 成立日期 | 2023-07-20 |
| 联系地址 | 513/6/15 Nguyễn Oanh, Phường 17, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA KHANG EXPRESS |
| 企业英文名称 | KHOA KHANG EXPRESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 513/6/15 Nguyễn Oanh, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8292 - Dịch vụ đóng gói 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát |
| 电话 | 0908460447 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610442 | 棉针织连衣裙 |
| 620422 | 女式棉套装 |
| 620449 | 其他纺织连衣裙 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 620630 | 女式棉衬衫 |
| 670490 | 其他毛发制品 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 620442 | 棉质连衣裙 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 620690 | 其他女式衬衫 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 挪威 | 9 | $14.2K |
| 美国 | 31 | $10.4K |
| 加拿大 | 10 | $2.5K |
| 德国 | 2 | $1.4K |
| 缅甸 | 5 | $1.3K |
| 日本 | 2 | $900 |
| 阿根廷 | 1 | $900 |
| 越南 | 3 | $460 |
| 瑞士 | 2 | $420 |
| 印度尼西亚 | 2 | $351 |
贸易伙伴
下游采购商(共 59)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jessheim Systue Tuyet Pham | 挪威 | 2 | $5.9K | 女式非合成套装、非棉针织女衫 |
| Brumunddal Systua Quach Le Hoan | 挪威 | 2 | $4.6K | 非棉针织女衫、纺织包装袋 |
| Ann Mai | 加拿大 | 8 | $2.0K | 其他毛发制品、瓦楞纸箱 |
| EDDIE GRIMES | 5 | $1.9K | 金属表带、钟表零件 | |
| SHWE LAMIN AEIN | 缅甸 | 5 | $1.3K | 女式棉套装、其他纺织连衣裙 |
| Mimi Fashion | 美国 | 2 | $665 | 女式棉套装、棉质连衣裙 |
| OMAR CAMACHO | 美国 | 2 | $625 | 男式化纤服装、棉针织T恤及背心 |
| Ana Behapi | 美国 | 2 | $542 | 女式纺织套装、女式纺织长裤 |
| Phan Thi Quynh Tram | 美国 | 2 | $525 | 棉针织T恤及背心、其他纺织连衣裙 |
| Kawaii Corner | 美国 | 2 | $450 | 玩具模型、其他纺织制品 |
近期贸易明细
出口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-16 | 其他针织布 | SQ Birichina Ltd | 孟加拉国 | $3 |
| 2026-07-31 | 棉针织女衬衫 | Jessheim Systue Tuyet Pham | 挪威 | $560 |
| 2026-07-31 | 其他毛发制品 | Ann Mai | 加拿大 | $260 |
| 2026-07-31 | 棉刺绣品 | Jessheim Systue Tuyet Pham | 挪威 | $910 |
| 2026-07-31 | 棉针织裙 | Jessheim Systue Tuyet Pham | 挪威 | $100 |
| 2026-07-31 | 女式非合成套装 | Jessheim Systue Tuyet Pham | 挪威 | $1.0K |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Ann Mai | 加拿大 | $60 |
| 2026-07-31 | 其他服装配件 | Jessheim Systue Tuyet Pham | 挪威 | $450 |
| 2026-07-31 | 其他服装配件 | Jessheim Systue Tuyet Pham | 挪威 | $360 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Ann Mai | 加拿大 | $10 |